Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Ben Lloyd (Thay: Michael Spellman) 19 | |
Callum Stead 32 | |
James Crole (Thay: Matthew Baker) 46 | |
James Crole (Thay: Courtney Baker-Richardson) 46 | |
Thomas Davies 59 | |
Bobby Kamwa (Kiến tạo: Cameron Evans) 65 | |
Mark Shelton (Thay: Anthony Hartigan) 74 | |
Oliver Hawkins (Thay: Idris Kanu) 74 | |
Sven Sprangler 75 | |
Ryan Glover 77 | |
Joe Thomas (Thay: Thomas Davies) 79 | |
Tanatswa Nyakuhwa (Thay: Bobby Kamwa) 80 | |
James Crole (Kiến tạo: Tanatswa Nyakuhwa) 83 | |
Rhys Browne (Thay: Callum Stead) 84 | |
Matt Smith (Thay: Harrison Biggins) 90 |
Thống kê trận đấu Barnet vs Newport County


Diễn biến Barnet vs Newport County
Harrison Biggins rời sân và được thay thế bởi Matt Smith.
Callum Stead rời sân và được thay thế bởi Rhys Browne.
Tanatswa Nyakuhwa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - James Crole đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Bobby Kamwa rời sân và được thay thế bởi Tanatswa Nyakuhwa.
Thomas Davies rời sân và được thay thế bởi Joe Thomas.
Thẻ vàng cho Ryan Glover.
Thẻ vàng cho Sven Sprangler.
Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
Anthony Hartigan rời sân và được thay thế bởi Mark Shelton.
Cameron Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bobby Kamwa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Thomas Davies.
Matthew Baker rời sân và được thay thế bởi James Crole.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Callum Stead ghi bàn!
V À A A A O O O Barnet ghi bàn.
Michael Spellman rời sân và được thay thế bởi Ben Lloyd.
Đội hình xuất phát Barnet vs Newport County
Barnet (4-2-3-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Nathan Ofoborh (28), Anthony Hartigan (18), Ryan Glover (15), Callum Stead (10), Idris Kanu (11), Kabongo Tshimanga (20)
Newport County (5-3-2): Jordan Wright (28), Cameron Evans (2), Lee Thomas Jenkins (15), Matthew Baker (4), Ryan Delaney (23), Thomas Davies (17), Michael Spellman (21), Sven Sprangler (5), Harrison Biggins (10), Courtney Baker-Richardson (9), Bobby Kamwa (7)


| Thay người | |||
| 74’ | Idris Kanu Oliver Hawkins | 19’ | Michael Spellman Ben Lloyd |
| 74’ | Anthony Hartigan Mark Shelton | 46’ | Courtney Baker-Richardson James Crole |
| 84’ | Callum Stead Rhys Browne | 79’ | Thomas Davies Joe Thomas |
| 80’ | Bobby Kamwa Tanatswa Nyakuhwa | ||
| 90’ | Harrison Biggins Matt Smith | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Evans | Shaun MacDonald | ||
Rhys Browne | Matt Smith | ||
Oliver Hawkins | Joe Thomas | ||
Jack Howland | James Crole | ||
Mark Shelton | Gerard Garner | ||
Phillip Chinedu | Ben Lloyd | ||
Britoli Assombalonga | Tanatswa Nyakuhwa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnet
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch