Thứ Bảy, 31/01/2026
Rodney McDonald
21
Romoney Crichlow-Noble
46
Matthew Dennis (Thay: Tom Iorpenda)
46
Lindokuhle Ndlovu
53
Adam Senior
64
Maziar Kouhyar (Thay: Jodi Jones)
65
Keanan Bennetts (Thay: Nicholas Tsaroulla)
65
Kane Smith (Thay: Romoney Crichlow-Noble)
67
Conor Grant (Thay: Alassana Jatta)
75
Oliver Hawkins (Thay: Lindokuhle Ndlovu)
77
Lucas Ness (Thay: Jacob Bedeau)
85
Mark Shelton (Thay: Anthony Hartigan)
90
Tyrese Hall
90+4'
Tyrese Hall
90+5'

Thống kê trận đấu Barnet vs Notts County

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Notts County
Notts County
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 17
36 Ném biên 18
4 Việt vị 0
7 Chuyền dài 4
12 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnet vs Notts County

Tất cả (40)
90+6'

Anthony Hartigan rời sân và được thay thế bởi Mark Shelton.

90+5' Thẻ vàng cho Tyrese Hall.

Thẻ vàng cho Tyrese Hall.

90+4' V À A A O O O - Tyrese Hall đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tyrese Hall đã ghi bàn!

85'

Jacob Bedeau rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.

77'

Lindokuhle Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

75'

Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.

67'

Romoney Crichlow-Noble rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.

65'

Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.

65'

Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Maziar Kouhyar.

64' Thẻ vàng cho Adam Senior.

Thẻ vàng cho Adam Senior.

53' Thẻ vàng cho Lindokuhle Ndlovu.

Thẻ vàng cho Lindokuhle Ndlovu.

46' Thẻ vàng cho Romoney Crichlow-Noble.

Thẻ vàng cho Romoney Crichlow-Noble.

46'

Tom Iorpenda rời sân và được thay thế bởi Matthew Dennis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' Thẻ vàng cho Rodney McDonald.

Thẻ vàng cho Rodney McDonald.

21'

Callum Stead (Barnet) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

21'

Rod McDonald (Notts County) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

18'

Alassana Jatta (Notts County) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

18'

Phạm lỗi của Ryan Glover (Barnet).

12'

Phạt góc cho Barnet. Scott Robertson là người phá bóng.

Đội hình xuất phát Barnet vs Notts County

Barnet (4-2-3-1): Owen Evans (13), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Anthony Hartigan (18), Nathan Ofoborh (28), Ryan Glover (15), Callum Stead (10), Idris Kanu (11), Lindokuhle Ndlovu (9)

Notts County (3-4-2-1): Kelle Roos (1), Lewis Macari (28), Rod McDonald (3), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Matt Palmer (18), Scott Robertson (20), Jodi Jones (10), Tom Iorpenda (14), Tyrese Hall (26), Alassana Jatta (29)

Barnet
Barnet
4-2-3-1
13
Owen Evans
5
Adam Senior
4
Daniele Collinge
25
Nikola Tavares
24
Romoney Crichlow
18
Anthony Hartigan
28
Nathan Ofoborh
15
Ryan Glover
10
Callum Stead
11
Idris Kanu
9
Lindokuhle Ndlovu
29
Alassana Jatta
26
Tyrese Hall
14
Tom Iorpenda
10
Jodi Jones
20
Scott Robertson
18
Matt Palmer
25
Nick Tsaroulla
4
Jacob Bedeau
3
Rod McDonald
28
Lewis Macari
1
Kelle Roos
Notts County
Notts County
3-4-2-1
Thay người
67’
Romoney Crichlow-Noble
Kane Smith
46’
Tom Iorpenda
Matthew Dennis
77’
Lindokuhle Ndlovu
Oliver Hawkins
65’
Nicholas Tsaroulla
Keanan Bennetts
90’
Anthony Hartigan
Mark Shelton
65’
Jodi Jones
Maz Kouhyar
75’
Alassana Jatta
Conor Grant
85’
Jacob Bedeau
Lucas Ness
Cầu thủ dự bị
Joe Wright
Harry Griffiths
Ryan Galvin
Lucas Ness
Emmanuel Osadebe
Keanan Bennetts
Oliver Hawkins
Maz Kouhyar
Ben Winterburn
Oliver Norburn
Mark Shelton
Matthew Dennis
Kane Smith
Conor Grant

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2915862653B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town281279843T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers287318-2424B T B B B
21Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
22Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
23Newport CountyNewport County285518-2420T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow