Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Danny Collinge 6 | |
Tom Pett 11 | |
Ryan Glover 36 | |
Donervon Daniels 42 | |
(Pen) Kabongo Tshimanga 45 | |
M. Shelton (Thay: D. Jaiyesimi) 45 | |
Mark Shelton (Thay: Diallang Jaiyesimi) 46 | |
Mike Fondop-Talum (Thay: Tom Pett) 60 | |
Nikola Tavares 64 | |
Joseph Kizzi (Thay: Anthony Hartigan) 66 | |
Jack Stevens (Kiến tạo: Joe Garner) 69 | |
Cieran Slicker 71 | |
Kane Smith (Thay: Phillip Chinedu) 73 | |
Josh Hawkes (Thay: Kane Drummond) 81 | |
Oliver Hawkins (Thay: Idris Kanu) 83 | |
Ryan Glover 87 | |
Kane Taylor (Thay: Jack Stevens) 89 | |
Joe Quigley (Thay: Joe Garner) 89 | |
Kane Smith 90+4' |
Thống kê trận đấu Barnet vs Oldham Athletic


Diễn biến Barnet vs Oldham Athletic
Thẻ vàng cho Kane Smith.
Joe Garner rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.
Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ryan Glover đã ghi bàn!
Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.
Phillip Chinedu rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.
Thẻ vàng cho Cieran Slicker.
Joe Garner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Stevens ghi bàn!
Joe Garner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Stevens đã ghi bàn!
Anthony Hartigan rời sân và được thay thế bởi Joseph Kizzi.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nikola Tavares nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nikola Tavares nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Tom Pett rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Diallang Jaiyesimi rời sân và được thay thế bởi Mark Shelton.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Barnet vs Oldham Athletic
Barnet (3-5-2): Cieran Slicker (29), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Phillip Chinedu (22), Adam Senior (5), Idris Kanu (11), Anthony Hartigan (18), Nathan Ofoborh (28), Ryan Glover (15), Diallang Jaiyesimi (7), Diallang Jaiyesimi (7), Kabongo Tshimanga (20)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kai Payne (26), Ryan Woods (8), Tom Pett (4), Jack Stevens (11), Kane Drummond (15), Joe Garner (14)


| Thay người | |||
| 46’ | Diallang Jaiyesimi Mark Shelton | 60’ | Tom Pett Mike Fondop |
| 66’ | Anthony Hartigan Joe Kizzi | 81’ | Kane Drummond Josh Hawkes |
| 73’ | Phillip Chinedu Kane Smith | 89’ | Jack Stevens Kane Taylor |
| 83’ | Idris Kanu Oliver Hawkins | 89’ | Joe Garner Joe Quigley |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mark Shelton | Tom Donaghy | ||
Owen Evans | Kane Taylor | ||
Rhys Browne | Mike Fondop | ||
Oliver Hawkins | Joe Quigley | ||
Mark Shelton | Luke Hannant | ||
Kane Smith | Josh Hawkes | ||
Britoli Assombalonga | Dynel Simeu | ||
Joe Kizzi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnet
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 8 | 4 | 18 | 56 | T T H T H | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 25 | 50 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T T T T | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 5 | 49 | H T T T B | |
| 5 | 27 | 14 | 6 | 7 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 27 | 14 | 6 | 7 | 11 | 48 | B B T H H | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 10 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 28 | 11 | 11 | 6 | 7 | 44 | H H H B T | |
| 9 | 27 | 12 | 7 | 8 | 9 | 43 | T T T T T | |
| 10 | 27 | 11 | 9 | 7 | 11 | 42 | H T T T B | |
| 11 | 27 | 11 | 8 | 8 | 7 | 41 | T T B T T | |
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | T H T B H | |
| 13 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 14 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T T B H T | |
| 15 | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H B B B T | |
| 16 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 17 | 28 | 8 | 8 | 12 | -5 | 32 | T B B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | B B B T H | |
| 21 | 27 | 5 | 7 | 15 | -24 | 22 | B B T B B | |
| 22 | 27 | 6 | 3 | 18 | -26 | 21 | B T B B B | |
| 23 | 27 | 5 | 5 | 17 | -22 | 20 | T B B T B | |
| 24 | 28 | 4 | 6 | 18 | -26 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch