Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
J. Ironside (Thay: C. Jennings) 31 | |
Joe Ironside (Thay: Connor Jennings) 31 | |
Kabongo Tshimanga 37 | |
Joe Murphy 45+6' | |
William Tamen 52 | |
Sam Finley 54 | |
Ryan Glover 58 | |
Omari Patrick (Thay: Dylan Jones) 59 | |
Anthony Hartigan (Thay: Rhys Browne) 63 | |
Kane Smith (Thay: Phillip Chinedu) 63 | |
Diallang Jaiyesimi (Thay: Ryan Glover) 82 | |
Richard Smallwood (Thay: Charlie Whitaker) 90 | |
Nohan Kenneh (Thay: Sam Finley) 90 | |
Oliver Hawkins (Thay: Kabongo Tshimanga) 90 | |
Mark Shelton 90+6' |
Thống kê trận đấu Barnet vs Tranmere Rovers


Diễn biến Barnet vs Tranmere Rovers
Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
V À A A O O O - Mark Shelton đã ghi bàn!
Sam Finley rời sân và được thay thế bởi Nohan Kenneh.
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Richard Smallwood.
Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.
Phillip Chinedu rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.
Rhys Browne rời sân và được thay thế bởi Anthony Hartigan.
Dylan Jones rời sân và được thay thế bởi Omari Patrick.
Thẻ vàng cho Ryan Glover.
Thẻ vàng cho Sam Finley.
Thẻ vàng cho William Tamen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Joe Murphy.
Thẻ vàng cho Kabongo Tshimanga.
Cú sút không thành công. Ryan Glover (Barnet) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm.
Connor Jennings rời sân và được thay thế bởi Joe Ironside.
Thay người, Tranmere Rovers. Joe Ironside vào thay cho Connor Jennings do chấn thương.
Trận đấu đã tiếp tục. Họ sẵn sàng để tiếp tục.
Trận đấu bị tạm dừng do chấn thương của Connor Jennings (Tranmere Rovers).
Đội hình xuất phát Barnet vs Tranmere Rovers
Barnet (3-4-2-1): Cieran Slicker (29), Joe Kizzi (30), Daniele Collinge (4), Phillip Chinedu (22), Adam Senior (5), Mark Shelton (19), Nathan Ofoborh (28), Idris Kanu (11), Rhys Browne (8), Ryan Glover (15), Kabongo Tshimanga (20)
Tranmere Rovers (3-4-2-1): Joe Murphy (13), William Tamen (15), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Sam Finley (8), Billy Blacker (24), Ethan Bristow (23), Connor Jennings (18), Connor Jennings (18), Charlie Whitaker (7), Dylan Jones (27)


| Thay người | |||
| 63’ | Rhys Browne Anthony Hartigan | 31’ | Connor Jennings Joe Ironside |
| 63’ | Phillip Chinedu Kane Smith | 59’ | Dylan Jones Omari Patrick |
| 82’ | Ryan Glover Diallang Jaiyesimi | 90’ | Charlie Whitaker Richard Smallwood |
| 90’ | Kabongo Tshimanga Oliver Hawkins | 90’ | Sam Finley Nohan Kenneh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Owen Evans | Joe Ironside | ||
Diallang Jaiyesimi | Jack Barrett | ||
Oliver Hawkins | Richard Smallwood | ||
Anthony Hartigan | Kristian Dennis | ||
Kane Smith | Omari Patrick | ||
Britoli Assombalonga | Joe Ironside | ||
Dennis Adeniran | Aaron McGowan | ||
Nohan Kenneh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnet
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 8 | 4 | 18 | 56 | T T H T H | |
| 2 | 28 | 14 | 8 | 6 | 25 | 50 | B H T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T T T T T | |
| 4 | 27 | 15 | 4 | 8 | 5 | 49 | H T T T B | |
| 5 | 27 | 14 | 6 | 7 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 27 | 14 | 6 | 7 | 11 | 48 | B B T H H | |
| 7 | 27 | 14 | 4 | 9 | 10 | 46 | T T B B B | |
| 8 | 28 | 11 | 11 | 6 | 7 | 44 | H H H B T | |
| 9 | 27 | 12 | 7 | 8 | 9 | 43 | T T T T T | |
| 10 | 27 | 11 | 9 | 7 | 11 | 42 | H T T T B | |
| 11 | 27 | 11 | 8 | 8 | 7 | 41 | T T B T T | |
| 12 | 28 | 11 | 7 | 10 | 7 | 40 | T H T B H | |
| 13 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 14 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T T B H T | |
| 15 | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | H B B B T | |
| 16 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 17 | 28 | 8 | 8 | 12 | -5 | 32 | T B B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 28 | 5 | 8 | 15 | -17 | 23 | B B B T H | |
| 21 | 27 | 5 | 7 | 15 | -24 | 22 | B B T B B | |
| 22 | 27 | 6 | 3 | 18 | -26 | 21 | B T B B B | |
| 23 | 27 | 5 | 5 | 17 | -22 | 20 | T B B T B | |
| 24 | 28 | 4 | 6 | 18 | -26 | 18 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch