Thứ Bảy, 31/01/2026
J. Ironside (Thay: C. Jennings)
31
Joe Ironside (Thay: Connor Jennings)
31
Kabongo Tshimanga
37
Joe Murphy
45+6'
William Tamen
52
Sam Finley
54
Ryan Glover
58
Omari Patrick (Thay: Dylan Jones)
59
Anthony Hartigan (Thay: Rhys Browne)
63
Kane Smith (Thay: Phillip Chinedu)
63
Diallang Jaiyesimi (Thay: Ryan Glover)
82
Richard Smallwood (Thay: Charlie Whitaker)
90
Nohan Kenneh (Thay: Sam Finley)
90
Oliver Hawkins (Thay: Kabongo Tshimanga)
90
Mark Shelton
90+6'

Thống kê trận đấu Barnet vs Tranmere Rovers

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
63 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 11
35 Ném biên 39
1 Việt vị 1
3 Chuyền dài 2
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnet vs Tranmere Rovers

Tất cả (48)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

90+6' V À A A O O O - Mark Shelton đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Shelton đã ghi bàn!

90+1'

Sam Finley rời sân và được thay thế bởi Nohan Kenneh.

90+1'

Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Richard Smallwood.

82'

Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.

63'

Phillip Chinedu rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.

63'

Rhys Browne rời sân và được thay thế bởi Anthony Hartigan.

59'

Dylan Jones rời sân và được thay thế bởi Omari Patrick.

58' Thẻ vàng cho Ryan Glover.

Thẻ vàng cho Ryan Glover.

54' Thẻ vàng cho Sam Finley.

Thẻ vàng cho Sam Finley.

52' Thẻ vàng cho William Tamen.

Thẻ vàng cho William Tamen.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Joe Murphy.

Thẻ vàng cho Joe Murphy.

37' Thẻ vàng cho Kabongo Tshimanga.

Thẻ vàng cho Kabongo Tshimanga.

34'

Cú sút không thành công. Ryan Glover (Barnet) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm.

31'

Connor Jennings rời sân và được thay thế bởi Joe Ironside.

31'

Thay người, Tranmere Rovers. Joe Ironside vào thay cho Connor Jennings do chấn thương.

31'

Trận đấu đã tiếp tục. Họ sẵn sàng để tiếp tục.

26'

Trận đấu bị tạm dừng do chấn thương của Connor Jennings (Tranmere Rovers).

Đội hình xuất phát Barnet vs Tranmere Rovers

Barnet (3-4-2-1): Cieran Slicker (29), Joe Kizzi (30), Daniele Collinge (4), Phillip Chinedu (22), Adam Senior (5), Mark Shelton (19), Nathan Ofoborh (28), Idris Kanu (11), Rhys Browne (8), Ryan Glover (15), Kabongo Tshimanga (20)

Tranmere Rovers (3-4-2-1): Joe Murphy (13), William Tamen (15), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Sam Finley (8), Billy Blacker (24), Ethan Bristow (23), Connor Jennings (18), Connor Jennings (18), Charlie Whitaker (7), Dylan Jones (27)

Barnet
Barnet
3-4-2-1
29
Cieran Slicker
30
Joe Kizzi
4
Daniele Collinge
22
Phillip Chinedu
5
Adam Senior
19
Mark Shelton
28
Nathan Ofoborh
11
Idris Kanu
8
Rhys Browne
15
Ryan Glover
20
Kabongo Tshimanga
27
Dylan Jones
7
Charlie Whitaker
18
Connor Jennings
18
Connor Jennings
23
Ethan Bristow
24
Billy Blacker
8
Sam Finley
2
Cameron Norman
3
Patrick Brough
5
Nathan Smith
15
William Tamen
13
Joe Murphy
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
3-4-2-1
Thay người
63’
Rhys Browne
Anthony Hartigan
31’
Connor Jennings
Joe Ironside
63’
Phillip Chinedu
Kane Smith
59’
Dylan Jones
Omari Patrick
82’
Ryan Glover
Diallang Jaiyesimi
90’
Charlie Whitaker
Richard Smallwood
90’
Kabongo Tshimanga
Oliver Hawkins
90’
Sam Finley
Nohan Kenneh
Cầu thủ dự bị
Owen Evans
Joe Ironside
Diallang Jaiyesimi
Jack Barrett
Oliver Hawkins
Richard Smallwood
Anthony Hartigan
Kristian Dennis
Kane Smith
Omari Patrick
Britoli Assombalonga
Joe Ironside
Dennis Adeniran
Aaron McGowan
Nohan Kenneh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2814862550B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town271278943T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
21Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
22Bristol RoversBristol Rovers276318-2621B T B B B
23Newport CountyNewport County275517-2220T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow