Thứ Bảy, 07/11/2026
Fabio Tavares (Thay: Rumarn Burrell)
71
James Jones (Thay: Charlie Webster)
71
Georgie Gent (Thay: Kyran Lofthouse)
76
Mael Durand de Gevigney
81
Jack Armer
82
Luca Connell (Thay: Kelechi Nwakali)
86
Danilo Orsi (Thay: Jon Dadi Boedvarsson)
87
Tomas Kalinauskas (Thay: Kgaogelo Chauke)
87
John McKiernan
90+2'

Thống kê trận đấu Barnsley vs Burton Albion

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Burton Albion
Burton Albion
69 Kiểm soát bóng 32
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 4
5 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
20 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 16

Diễn biến Barnsley vs Burton Albion

Tất cả (13)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho John McKiernan.

Thẻ vàng cho John McKiernan.

87'

Kgaogelo Chauke rời sân và được thay thế bởi Tomas Kalinauskas.

87'

Jon Dadi Boedvarsson rời sân và được thay thế bởi Danilo Orsi.

86'

Kelechi Nwakali rời sân và được thay thế bởi Luca Connell.

82' Thẻ vàng cho Jack Armer.

Thẻ vàng cho Jack Armer.

81' Thẻ vàng cho Mael Durand de Gevigney.

Thẻ vàng cho Mael Durand de Gevigney.

76'

Kyran Lofthouse rời sân và được thay thế bởi Georgie Gent.

71'

Charlie Webster rời sân và được thay thế bởi James Jones.

71'

Rumarn Burrell rời sân và được thay thế bởi Fabio Tavares.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Burton Albion

Barnsley (3-5-2): Joe Gauci (18), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Josh Earl (32), Corey O'Keeffe (7), Adam Phillips (8), Kelechi Nwakali (50), Jon Russell (3), Kyran Lofthouse (15), Davis Keillor-Dunn (40), Stephen Humphrys (44)

Burton Albion (3-5-2): Max Crocombe (1), Terence Vancooten (15), Ryan Sweeney (6), Jack Armer (17), Udoka Godwin-Malife (2), Charlie Webster (8), JJ McKiernan (24), Kgaogelo Chauke (33), Owen Dodgson (3), Jón Daði Böðvarsson (10), Rumarn Burrell (18)

Barnsley
Barnsley
3-5-2
18
Joe Gauci
6
Maël de Gevigney
5
Donovan Pines
32
Josh Earl
7
Corey O'Keeffe
8
Adam Phillips
50
Kelechi Nwakali
3
Jon Russell
15
Kyran Lofthouse
40
Davis Keillor-Dunn
44
Stephen Humphrys
18
Rumarn Burrell
10
Jón Daði Böðvarsson
3
Owen Dodgson
33
Kgaogelo Chauke
24
JJ McKiernan
8
Charlie Webster
2
Udoka Godwin-Malife
17
Jack Armer
6
Ryan Sweeney
15
Terence Vancooten
1
Max Crocombe
Burton Albion
Burton Albion
3-5-2
Thay người
76’
Kyran Lofthouse
Georgie Gent
71’
Rumarn Burrell
Fábio Tavares
86’
Kelechi Nwakali
Luca Connell
71’
Charlie Webster
James Jones
87’
Kgaogelo Chauke
Tomas Kalinauskas
87’
Jon Dadi Boedvarsson
Danilo Orsi
Cầu thủ dự bị
Ben Killip
Tomas Kalinauskas
Sam Cosgrove
Danilo Orsi
Josh Benson
Dylan Williams
Georgie Gent
Fábio Tavares
Conor McCarthy
Finn Delap
Luca Connell
James Jones
Josiah Dyer
Jake Kean

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
21/09 - 2024
01/02 - 2025
09/08 - 2025
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
Carabao Cup
16/09 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 7-6
Hạng 3 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield148511629T T T T H
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United137511126T H T H T
4Luton TownLuton Town14734624T T T T H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading146441022B T T H B
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11Mansfield TownMansfield Town13544219H T T B H
12MK DonsMK Dons13463218T B T T T
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic14329-1111B B B T H
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow