Thứ Hai, 16/03/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Barnsley vs Exeter City

Tất cả (16)
12'

Fábio Jaló (Barnsley) để bóng chạm tay.

11'

Cú sút bị chặn. Ilmari Niskanen (Exeter City) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Ed Francis.

9'

Cú sút không thành công. Stephen Humphrys (Barnsley) sút bóng bằng chân trái từ phía bên trái vòng cấm, bóng đi gần nhưng chệch sang trái. Được kiến tạo bởi Conor McCarthy.

9'

Phạm lỗi của Caleb Watts (Exeter City).

9'

Maël de Gevigney (Barnsley) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Việt vị, Exeter City. Ilmari Niskanen bị bắt lỗi việt vị.

7'

Ed Francis (Exeter City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

7'

Phạm lỗi của Jon Russell (Barnsley).

7'

Phạt góc, Barnsley. Ryan Trevitt phá bóng chịu phạt góc.

4'

Cú sút không thành công. Ryan Trevitt (Exeter City) sút bóng bằng chân trái từ trung tâm vòng cấm, bóng đi hơi cao sau quả phạt góc.

3'

Phạt góc, Exeter City. Conor McCarthy phá bóng chịu phạt góc.

2'

Ed Francis (Exeter City) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

2'

Phạm lỗi của Jonathan Bland (Barnsley).

2'

Jonathan Bland (Barnsley) giành được một quả đá phạt bên cánh phải.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Exeter City

Barnsley (3-4-2-1): Kieran Flavell (51), Maël de Gevigney (6), Marc Roberts (4), Conor McCarthy (21), Jonathan Bland (30), Kelechi Nwakali (50), Jon Russell (3), Corey O'Keeffe (7), Fábio Jaló (11), Davis Keillor-Dunn (40), Stephen Humphrys (44)

Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Ed Turns (20), Angus MacDonald (25), Alex Hartridge (4), Jack McMillan (2), Ryan Trevitt (21), Edward Francis (8), Ilmari Niskanen (14), Patrick Jones (16), Caleb Watts (17), Josh Magennis (27)

Barnsley
Barnsley
3-4-2-1
51
Kieran Flavell
6
Maël de Gevigney
4
Marc Roberts
21
Conor McCarthy
30
Jonathan Bland
50
Kelechi Nwakali
3
Jon Russell
7
Corey O'Keeffe
11
Fábio Jaló
40
Davis Keillor-Dunn
44
Stephen Humphrys
27
Josh Magennis
17
Caleb Watts
16
Patrick Jones
14
Ilmari Niskanen
8
Edward Francis
21
Ryan Trevitt
2
Jack McMillan
4
Alex Hartridge
25
Angus MacDonald
20
Ed Turns
1
Joe Whitworth
Exeter City
Exeter City
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Adam Hayton
Reece Cole
Connor Barratt
Sonny Cox
Luca Connell
Vincent Harper
Dexter Lembikisa
Kevin McDonald
Jonathan Lewis
Andrew Oluwabori
Clement Rodrigues
Ben Purrington
Max Watters
Tony Yogane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 3 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City3724853780T T T T T
2Cardiff CityCardiff City3723773476B T B H T
3Bolton WanderersBolton Wanderers37171461765H H T T H
4Bradford CityBradford City3719711664T B T T B
5StevenageStevenage3616911357B T T B T
6HuddersfieldHuddersfield37168131056B T B T H
7Stockport CountyStockport County3516811256B T B B B
8ReadingReading37141310655H T T B H
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers371411121253T T T B B
10Plymouth ArgylePlymouth Argyle3716516353T B T T H
11Luton TownLuton Town3714914251H H B H T
12BarnsleyBarnsley35131012049T B T H H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3614715-449T H T T B
14Peterborough UnitedPeterborough United3614418046B B H H B
15Mansfield TownMansfield Town35111212345B H H T H
16Burton AlbionBurton Albion37111016-1043T B H B T
17Doncaster RoversDoncaster Rovers3612717-1943T B B H T
18Exeter CityExeter City3711917-742B H B B B
19Leyton OrientLeyton Orient3612618-1142T B B T T
20Wigan AthleticWigan Athletic36101115-1241B T H B T
21BlackpoolBlackpool3710819-1838H B H B B
22Rotherham UnitedRotherham United369918-1536B T H B H
23Northampton TownNorthampton Town379820-1935B B H B B
24Port ValePort Vale3461018-2028H T H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow