Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Tennai Watson.
David McGoldrick (Kiến tạo: Reyes Cleary) 8 | |
Vimal Yoganathan (Kiến tạo: David McGoldrick) 16 | |
Ryan Rydel 23 | |
Jack Shepherd 29 | |
Charlie Cummins (Thay: Ryan Rydel) 46 | |
Nathanael Ogbeta (Thay: Jack Shepherd) 51 | |
Reece Cole (Thay: Carlos Mendes) 63 | |
Josh Magennis (Thay: Jack McMillan) 69 | |
Scott Banks (Thay: Reyes Cleary) 72 | |
Jonathan Bland (Thay: Tom Bradshaw) 72 | |
Jayden Wareham (Kiến tạo: Josh Magennis) 75 | |
Sonny Cox (Thay: Jack Aitchison) 83 | |
Tennai Watson (Thay: Adam Phillips) 89 |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Exeter City


Diễn biến Barnsley vs Exeter City
Jack Aitchison rời sân và được thay thế bởi Sonny Cox.
Josh Magennis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Wareham ghi bàn!
Tom Bradshaw rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bland.
Reyes Cleary rời sân và được thay thế bởi Scott Banks.
Jack McMillan rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Carlos Mendes rời sân và được thay thế bởi Reece Cole.
Jack Shepherd rời sân và được thay thế bởi Nathanael Ogbeta.
Ryan Rydel rời sân và được thay thế bởi Charlie Cummins.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jack Shepherd.
Thẻ vàng cho Ryan Rydel.
David McGoldrick đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vimal Yoganathan đã ghi bàn!
Reyes Cleary đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David McGoldrick đã ghi bàn!
Phạt góc cho Exeter City. Jack Shepherd là người phá bóng.
Cú sút bị chặn lại. Ryan Rydel (Exeter City) sút bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại.
Phạm lỗi bởi Vimal Yoganathan (Barnsley).
Đội hình xuất phát Barnsley vs Exeter City
Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Corey O'Keeffe (7), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), Adam Phillips (8), David McGoldrick (10), Reyes Cleary (19), Tom Bradshaw (9)
Exeter City (3-4-2-1): Joe Whitworth (1), Pierce Sweeney (26), Luca Woodhouse (20), Jack McMillan (2), Ilmari Niskanen (14), Liam Oakes (34), Ethan Brierley (6), Ryan Rydel (3), Carlos Mendes (7), Jack Aitchison (10), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 51’ | Jack Shepherd Nathanael Ogbeta | 46’ | Ryan Rydel Charlie Cummins |
| 72’ | Reyes Cleary Scott Banks | 63’ | Carlos Mendes Reece Cole |
| 72’ | Tom Bradshaw Jonathan Bland | 69’ | Jack McMillan Josh Magennis |
| 89’ | Adam Phillips Tennai Watson | 83’ | Jack Aitchison Sonny Cox |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Flavell | George Birch | ||
Nathanael Ogbeta | Jack Bycroft | ||
Georgie Gent | Charlie Cummins | ||
Scott Banks | Kevin McDonald | ||
Charlie Lennon | Reece Cole | ||
Tennai Watson | Josh Magennis | ||
Jonathan Bland | Sonny Cox | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch