Thứ Năm, 29/01/2026
Lewis O'Brien (Kiến tạo: Josh Koroma)
33
Carlton Morris (Kiến tạo: Michal Helik)
45+1'
Michal Helik
71
Carlton Morris
90+1'

Thống kê trận đấu Barnsley vs Huddersfield

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Huddersfield
Huddersfield
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Huddersfield

Tất cả (18)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Carlton Morris.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

90+1' Thẻ vàng cho Carlton Morris.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86'

Callum Styles sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Jordan Williams.

82'

Sorba Thomas ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rolando Aarons.

75'

Romal Palmer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Benson.

71' Thẻ vàng cho Michal Helik.

Thẻ vàng cho Michal Helik.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

62'

Aaron Leya Iseka ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.

55'

Fraizer Campbell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ademipo Odubeko.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+2' G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

45+2' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

45+1' G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Carlton Morris đang nhắm mục tiêu!

33' G O O O A A A L - Lewis O'Brien đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Lewis O'Brien đang nhắm đến!

33' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Barnsley vs Huddersfield

Barnsley (3-4-3): Bradley Collins (40), Michal Helik (30), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Callum Brittain (7), Romal Palmer (21), Claudio Gomes (17), Callum Styles (4), Aaron Leya Iseka (11), Cauley Woodrow (9), Carlton Morris (14)

Huddersfield (4-3-3): Lee Nicholls (21), Oliver Turton (20), Tom Lees (32), Levi Colwill (26), Harry Toffolo (3), Sorba Thomas (16), Lewis O'Brien (8), Scott High (15), Danny Ward (25), Fraizer Campbell (22), Josh Koroma (10)

Barnsley
Barnsley
3-4-3
40
Bradley Collins
30
Michal Helik
6
Mads Juel Andersen
5
Liam Kitching
7
Callum Brittain
21
Romal Palmer
17
Claudio Gomes
4
Callum Styles
11
Aaron Leya Iseka
9
Cauley Woodrow
14
Carlton Morris
10
Josh Koroma
22
Fraizer Campbell
25
Danny Ward
15
Scott High
8
Lewis O'Brien
16
Sorba Thomas
3
Harry Toffolo
26
Levi Colwill
32
Tom Lees
20
Oliver Turton
21
Lee Nicholls
Huddersfield
Huddersfield
4-3-3
Thay người
62’
Aaron Leya Iseka
Victor Adeboyejo
55’
Fraizer Campbell
Ademipo Odubeko
75’
Romal Palmer
Josh Benson
82’
Sorba Thomas
Rolando Aarons
86’
Callum Styles
Jordan Williams
Cầu thủ dự bị
Devante Cole
Ryan Schofield
Jack Walton
Matthew Pearson
Jasper Moon
Ademipo Odubeko
Jordan Williams
Rolando Aarons
William Hondermarck
Josh Ruffels
Josh Benson
Naby Sarr
Victor Adeboyejo
Jonathan Russell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
22/04 - 2021
04/12 - 2021
Cúp FA
05/02 - 2022
Hạng nhất Anh
23/04 - 2022
Hạng 3 Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Huddersfield

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow