Thứ Năm, 29/01/2026
Jamie Donley (Kiến tạo: Oliver O'Neill)
6
Jack Currie
20
Omar Beckles (Kiến tạo: Jamie Donley)
28
Max Watters (Thay: Conor McCarthy)
36
Kyran Lofthouse (Thay: Matthew Craig)
36
Charlie Kelman (Kiến tạo: Jamie Donley)
51
Barry Cotter (Thay: Corey O'Keeffe)
60
Sam Cosgrove (Thay: Stephen Humphrys)
81
Diallang Jaiyesimi (Thay: Jamie Donley)
81
Jack Simpson (Thay: Daniel Happe)
83
Darren Pratley
84
Oliver O'Neill
88
Sonny Perkins (Thay: Oliver O'Neill)
90
Brandon Cooper (Thay: Jack Currie)
90
Zech Obiero (Thay: Daniel Agyei)
90
Sonny Perkins
90+4'

Thống kê trận đấu Barnsley vs Leyton Orient

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Leyton Orient
Leyton Orient
59 Kiểm soát bóng 41
2 Phạm lỗi 9
42 Ném biên 34
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Leyton Orient

Tất cả (23)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' V À A A O O O - Sonny Perkins ghi bàn!

V À A A O O O - Sonny Perkins ghi bàn!

90+3'

Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Zech Obiero.

90+3'

Jack Currie rời sân và được thay thế bởi Brandon Cooper.

90+3'

Oliver O'Neill rời sân và được thay thế bởi Sonny Perkins.

88' Thẻ vàng cho Oliver O'Neill.

Thẻ vàng cho Oliver O'Neill.

84' Thẻ vàng cho Darren Pratley.

Thẻ vàng cho Darren Pratley.

83'

Daniel Happe rời sân và được thay thế bởi Jack Simpson.

81'

Jamie Donley rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.

81'

Stephen Humphrys rời sân và được thay thế bởi Sam Cosgrove.

60'

Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Barry Cotter.

51'

Jamie Donley đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Charlie Kelman ghi bàn!

V À A A O O O - Charlie Kelman ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Matthew Craig rời sân và được thay thế bởi Kyran Lofthouse.

36'

Conor McCarthy rời sân và được thay thế bởi Max Watters.

28'

Jamie Donley đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Omar Beckles ghi bàn!

V À A A O O O - Omar Beckles ghi bàn!

20' Thẻ vàng cho Jack Currie.

Thẻ vàng cho Jack Currie.

6'

Oliver O'Neill đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Leyton Orient

Barnsley (3-5-2): Ben Killip (23), Maël de Gevigney (6), Donovan Pines (5), Conor McCarthy (21), Corey O'Keeffe (7), Jon Russell (3), Kelechi Nwakali (50), Matthew Craig (18), Georgie Gent (17), Davis Keillor-Dunn (40), Stephen Humphrys (44)

Leyton Orient (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Ethan Gaibraith (22), Omar Beckles (19), Dan Happe (5), Jack Currie (12), Darren Pratley (18), Jordan Brown (8), Daniel Agyei (7), Jamie Donley (17), Oliver O'Neill (21), Charlie Kelman (23)

Barnsley
Barnsley
3-5-2
23
Ben Killip
6
Maël de Gevigney
5
Donovan Pines
21
Conor McCarthy
7
Corey O'Keeffe
3
Jon Russell
50
Kelechi Nwakali
18
Matthew Craig
17
Georgie Gent
40
Davis Keillor-Dunn
44
Stephen Humphrys
23
Charlie Kelman
21
Oliver O'Neill
17
Jamie Donley
7
Daniel Agyei
8
Jordan Brown
18
Darren Pratley
12
Jack Currie
5
Dan Happe
19
Omar Beckles
22
Ethan Gaibraith
24
Josh Keeley
Leyton Orient
Leyton Orient
4-2-3-1
Thay người
36’
Matthew Craig
Kyran Lofthouse
81’
Jamie Donley
Diallang Jaiyesimi
36’
Conor McCarthy
Max Watters
83’
Daniel Happe
Jack Simpson
60’
Corey O'Keeffe
Barry Cotter
90’
Daniel Agyei
Zech Obiero
81’
Stephen Humphrys
Sam Cosgrove
90’
Oliver O'Neill
Sonny Perkins
90’
Jack Currie
Brandon Cooper
Cầu thủ dự bị
Jackson William Smith
Noah Phillips
Sam Cosgrove
Diallang Jaiyesimi
Barry Cotter
Zech Obiero
Kyran Lofthouse
Sonny Perkins
Josh Benson
Brandon Cooper
Max Watters
Jack Simpson
Vimal Yoganathan
Jayden Sweeney

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Leyton Orient

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow