Thứ Tư, 28/01/2026
Jack Marriott (Kiến tạo: Sammie Szmodics)
25
Kwame Poku (Thay: Joe Ward)
46
Cauley Woodrow (Thay: Remy Vita)
46
Kwame Poku
52
Romal Palmer
59
Jack Marriott
60
Ricky Jade-Jones (Thay: Jack Marriott)
65
Frankie Kent (Kiến tạo: Harrison Burrows)
75
Matty Wolfe (Thay: Romal Palmer)
75
Victor Adeboyejo (Thay: Callum Styles)
79
Joel Randall (Thay: Jonson Clarke-Harris)
80

Thống kê trận đấu Barnsley vs Peterborough United

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Peterborough United
Peterborough United
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Peterborough United

Tất cả (21)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

80'

Jonson Clarke-Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.

80'

Callum Styles sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.

79'

Jonson Clarke-Harris sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joel Randall.

79'

Callum Styles sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Victor Adeboyejo.

75' G O O O A A A L - Frankie Kent là mục tiêu!

G O O O A A A L - Frankie Kent là mục tiêu!

75'

Romal Palmer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matty Wolfe.

75' G O O O A A A L - Jack Taylor là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Taylor là mục tiêu!

65'

Jack Marriott sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ricky Jade-Jones.

64'

Jack Marriott sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Ricky Jade-Jones.

60' Thẻ vàng cho Jack Marriott.

Thẻ vàng cho Jack Marriott.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59' Thẻ vàng cho Romal Palmer.

Thẻ vàng cho Romal Palmer.

59' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

52' Thẻ vàng cho Kwame Poku.

Thẻ vàng cho Kwame Poku.

52' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Remy Vita sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cauley Woodrow.

46'

Joe Ward sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kwame Poku.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

25' G O O O A A A L - Jack Marriott là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Marriott là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Barnsley vs Peterborough United

Barnsley (4-2-3-1): Jack Walton (1), Callum Brittain (7), Mads Juel Andersen (6), Liam Kitching (5), Remy Vita (26), Romal Palmer (21), Claudio Gomes (17), Callum Styles (4), Amine Bassi (27), Quina (28), Carlton Morris (14)

Peterborough United (3-4-1-2): David Cornell (13), Josh Knight (12), Ronnie Edwards (2), Frankie Kent (6), Joe Ward (23), Jack Taylor (8), Jeando Pourrat Fuchs (42), Harrison Burrows (16), Sammie Szmodics (7), Jack Marriott (14), Jonson Clarke-Harris (9)

Barnsley
Barnsley
4-2-3-1
1
Jack Walton
7
Callum Brittain
6
Mads Juel Andersen
5
Liam Kitching
26
Remy Vita
21
Romal Palmer
17
Claudio Gomes
4
Callum Styles
27
Amine Bassi
28
Quina
14
Carlton Morris
9
Jonson Clarke-Harris
14
Jack Marriott
7
Sammie Szmodics
16
Harrison Burrows
42
Jeando Pourrat Fuchs
8
Jack Taylor
23
Joe Ward
6
Frankie Kent
2
Ronnie Edwards
12
Josh Knight
13
David Cornell
Peterborough United
Peterborough United
3-4-1-2
Thay người
46’
Remy Vita
Cauley Woodrow
46’
Joe Ward
Kwame Poku
75’
Romal Palmer
Matty Wolfe
65’
Jack Marriott
Ricky Jade-Jones
79’
Callum Styles
Victor Adeboyejo
80’
Jonson Clarke-Harris
Joel Randall
Cầu thủ dự bị
Victor Adeboyejo
Joel Randall
Cauley Woodrow
Bali Mumba
Matty Wolfe
Ricky Jade-Jones
William Hondermarck
Kwame Poku
Jasper Moon
Reece Brown
Daniel Jinadu
Mark Beevers
Aaron Leya Iseka
Will Blackmore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
27/11 - 2021
18/04 - 2022
Hạng 3 Anh
29/12 - 2024
20/08 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Peterborough United

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
04/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow