Thứ Tư, 28/01/2026
Jordan Shipley
35
Jonathan Bland
63
Jordan Gabriel (Kiến tạo: Dajaune Brown)
65
Neil Farrugia (Thay: Caylan Vickers)
66
Reyes Cleary (Thay: Davis Keillor-Dunn)
67
George Hall (Thay: Dajaune Brown)
71
Ryan Croasdale (Thay: Jordan Shipley)
71
Jonathan Russell (Thay: Jonathan Bland)
78
Jordan Gabriel
81
Ben Heneghan (Thay: Jordan Gabriel)
84
Ryan Croasdale (Kiến tạo: George Hall)
89
Ronan Curtis (Thay: Devante Cole)
90

Thống kê trận đấu Barnsley vs Port Vale

số liệu thống kê
Barnsley
Barnsley
Port Vale
Port Vale
68 Kiểm soát bóng 32
6 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 16
3 Việt vị 3
4 Chuyền dài 2
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnsley vs Port Vale

Tất cả (17)
90+2'

Devante Cole rời sân và được thay thế bởi Ronan Curtis.

89'

George Hall đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Ryan Croasdale đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryan Croasdale đã ghi bàn!

84'

Jordan Gabriel rời sân và được thay thế bởi Ben Heneghan.

81' Thẻ vàng cho Jordan Gabriel.

Thẻ vàng cho Jordan Gabriel.

78'

Jonathan Bland rời sân và được thay thế bởi Jonathan Russell.

71'

Jordan Shipley rời sân và được thay thế bởi Ryan Croasdale.

71'

Dajaune Brown rời sân và được thay thế bởi George Hall.

67'

Davis Keillor-Dunn rời sân và được thay thế bởi Reyes Cleary.

66'

Caylan Vickers rời sân và được thay thế bởi Neil Farrugia.

65'

Dajaune Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Jordan Gabriel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Gabriel đã ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Jonathan Bland.

Thẻ vàng cho Jonathan Bland.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barnsley vs Port Vale

Barnsley (4-2-3-1): Murphy Cooper (1), Tennai Watson (27), Jack Shepherd (5), Josh Earl (32), Nathanael Ogbeta (14), Jonathan Bland (30), Luca Connell (48), Caylan Vickers (7), Adam Phillips (8), David McGoldrick (10), Davis Keillor-Dunn (40)

Port Vale (3-5-2): Joe Gauci (46), Cameron Humphreys (25), Jordan Lawrence-Gabriel (6), Connor Hall (5), Jesse Debrah (22), Jordan Shipley (26), George Byers (7), Ben Garrity (8), Jaheim Headley (3), Dajaune Brown (10), Devante Cole (44)

Barnsley
Barnsley
4-2-3-1
1
Murphy Cooper
27
Tennai Watson
5
Jack Shepherd
32
Josh Earl
14
Nathanael Ogbeta
30
Jonathan Bland
48
Luca Connell
7
Caylan Vickers
8
Adam Phillips
10
David McGoldrick
40
Davis Keillor-Dunn
44
Devante Cole
10
Dajaune Brown
3
Jaheim Headley
8
Ben Garrity
7
George Byers
26
Jordan Shipley
22
Jesse Debrah
5
Connor Hall
6
Jordan Lawrence-Gabriel
25
Cameron Humphreys
46
Joe Gauci
Port Vale
Port Vale
3-5-2
Thay người
66’
Caylan Vickers
Neil Farrugia
71’
Jordan Shipley
Ryan Croasdale
67’
Davis Keillor-Dunn
Reyes Cleary
71’
Dajaune Brown
George Hall
78’
Jonathan Bland
Jon Russell
84’
Jordan Gabriel
Ben Heneghan
90’
Devante Cole
Ronan Curtis
Cầu thủ dự bị
Kieran Flavell
Marko Marosi
Jon Russell
Ben Heneghan
Maël de Gevigney
Ruari Paton
Jake Rooney
Ryan Croasdale
Reyes Cleary
George Hall
Neil Farrugia
Mo Faal
Vimal Yoganathan
Ronan Curtis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
02/11 - 2024
Hạng 3 Anh
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Barnsley

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
13/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Thành tích gần đây Port Vale

Hạng 3 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers29131061049B T H T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City271377446B T B B B
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
11Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
12Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
13ReadingReading279108237T T B H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon269512-732B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers278613-1330B H T H T
22Northampton TownNorthampton Town278514-1029H H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow