Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aaron Morley (Kiến tạo: Luke Harris) 59 | |
C. O'Keeffe (Thay: N. Ogbeta) 60 | |
C. Woodrow (Thay: Junior Quitirna) 60 | |
Corey O'Keeffe (Thay: Nathanael Ogbeta) 60 | |
Cauley Woodrow (Thay: Junior Quitirna) 60 | |
Eoghan O'Connell 61 | |
Tom Bradshaw (Thay: Scott Banks) 63 | |
Jamie Mullins (Thay: Nathan Lowe) 66 | |
Dan Casey 72 | |
Vimal Yoganathan (Thay: Adam Phillips) 78 | |
Will Norris 82 | |
Luke Leahy (Thay: Fred Onyedinma) 85 | |
Connor Taylor (Thay: Aaron Morley) 85 | |
Vimal Yoganathan 86 | |
Jamie Mullins 87 | |
Luca Connell 90+3' |
Thống kê trận đấu Barnsley vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Barnsley vs Wycombe Wanderers
Thẻ vàng cho Luca Connell.
Thẻ vàng cho Jamie Mullins.
Thẻ vàng cho Vimal Yoganathan.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Connor Taylor.
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Luke Leahy.
Thẻ vàng cho Will Norris.
Adam Phillips rời sân và được thay thế bởi Vimal Yoganathan.
Thẻ vàng cho Dan Casey.
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Scott Banks rời sân và được thay thế bởi Tom Bradshaw.
Thẻ vàng cho Eoghan O'Connell.
Junior Quitirna rời sân và được thay thế bởi Cauley Woodrow.
Nathanael Ogbeta rời sân và được thay thế bởi Corey O'Keeffe.
Luke Harris đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Morley đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Cú sút được cứu thua. Fred Onyedinma (Wycombe Wanderers) sút bóng bằng chân phải từ phía bên trái vòng cấm nhưng bị cản phá.
Cú sút không thành công. Caolan Boyd-Munce (Wycombe Wanderers) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Aaron Morley.
Tennai Watson (Barnsley) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Barnsley vs Wycombe Wanderers
Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Tennai Watson (27), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Nathanael Ogbeta (14), Nathanael Ogbeta (14), Jonathan Bland (30), Luca Connell (48), Scott Banks (18), Adam Phillips (8), Reyes Cleary (19), David McGoldrick (10)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Dan Casey (17), Taylor Allen (6), Daniel Harvie (3), Aaron Morley (5), Caolan Boyd-Munce (8), Junior Quitirna (7), Luke Harris (28), Fred Onyedinma (44), Nathan Lowe (11)


| Thay người | |||
| 60’ | Nathanael Ogbeta Corey O'Keeffe | 60’ | Junior Quitirna Cauley Woodrow |
| 63’ | Scott Banks Tom Bradshaw | 66’ | Nathan Lowe Jamie Mullins |
| 78’ | Adam Phillips Vimal Yoganathan | 85’ | Fred Onyedinma Luke Leahy |
| 85’ | Aaron Morley Connor Taylor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran Flavell | Mikki Van Sas | ||
Jack Shepherd | Cauley Woodrow | ||
Corey O'Keeffe | Luke Leahy | ||
Tom Bradshaw | Jamie Mullins | ||
Georgie Gent | André Vidigal | ||
Charlie Lennon | Connor Taylor | ||
Vimal Yoganathan | Ewan Henderson | ||
Corey O'Keeffe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnsley
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch