Thẻ vàng cho Rodrigo Insua.
Enzo Taborda (Thay: Norberto Briasco) 64 | |
Kevin Jappert (Thay: Damian Alberto Martinez) 64 | |
Ivan Guaraz (Thay: Ivan Tapia) 64 | |
Lautaro Gutierrez (Thay: Ramiro Hernandes) 67 | |
Jeremias Lucco (Thay: Alcides Benitez) 67 | |
Jhonatan Candia (Thay: Tomas Porra) 70 | |
Leonardo Morales 79 | |
Alvaro Ocampo (Thay: Nicolas Fernandez) 81 | |
Rodrigo Bogarin (Thay: Dardo Federico Miloc) 82 | |
Adrian Sporle (Thay: Franco Vazquez) 86 | |
Francisco Gonzalez Metilli (Thay: Federico Ricca) 87 | |
Rodrigo Insua 90 |
Thống kê trận đấu Barracas Central vs Belgrano


Diễn biến Barracas Central vs Belgrano
Federico Ricca rời sân và được thay thế bởi Francisco Gonzalez Metilli.
Franco Vazquez rời sân và được thay thế bởi Adrian Sporle.
Dardo Federico Miloc rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Bogarin.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Alvaro Ocampo.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Leonardo Morales nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Tomas Porra rời sân và anh được thay thế bởi Jhonatan Candia.
Alcides Benitez rời sân và được thay thế bởi Jeremias Lucco.
Ramiro Hernandes rời sân và được thay thế bởi Lautaro Gutierrez.
Ivan Tapia rời sân và anh được thay thế bởi Ivan Guaraz.
Damian Alberto Martinez rời sân và anh được thay thế bởi Kevin Jappert.
Norberto Briasco rời sân và anh được thay thế bởi Enzo Taborda.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Barracas Central vs Belgrano
Barracas Central (3-4-2-1): Juan Espinola (1), Nicolas Capraro (2), Fernando Tobio (32), Nicolas Demartini (31), Damian Martinez (4), Dardo Miloc (5), Ivan Tapia (10), Rodrigo Insua (6), Tomas Porra (8), Norberto Briasco (11), Facundo Bruera (7)
Belgrano (3-4-1-2): Thiago Cardozo (25), Leonardo Morales (14), Lisandro Lopez (17), Luis Alexis Maldonado (2), Alcides Benitez (26), Franco Vazquez (20), Adrian Sanchez (21), Federico Ricca (16), Lucas Zelarayán (10), Nicolas Fernandez (22), Ramiro Hernandes (51)


| Thay người | |||
| 64’ | Damian Alberto Martinez Kevin Jappert | 67’ | Alcides Benitez Jeremias Lucco |
| 64’ | Ivan Tapia Ivan Guaraz | 67’ | Ramiro Hernandes Lautaro Ismael Gutierrez |
| 64’ | Norberto Briasco Enzo Taborda | 81’ | Nicolas Fernandez Alvaro Ocampo |
| 70’ | Tomas Porra Jhonatan Candia | 86’ | Franco Vazquez Adrian Sporle |
| 82’ | Dardo Federico Miloc Rodrigo Bogarin | 87’ | Federico Ricca Francisco Gonzalez Metilli |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Mino | Matias Daniele | ||
Kevin Jappert | Alvaro Ocampo | ||
Yonatthan Rak | Agustin Falcon | ||
Gaston Campi | Adrian Sporle | ||
Ivan Guaraz | Tomás Castro | ||
Enzo Taborda | Gonzalo Zelarayn | ||
Yeison Gordillo | Julian Mavilla | ||
Rodrigo Bogarin | Jeremias Lucco | ||
Gonzalo Maroni | Francisco Gonzalez Metilli | ||
Maximiliano Puig | Ramiro Tulian | ||
Gonzalo Morales | Lautaro Ismael Gutierrez | ||
Jhonatan Candia | Lucas Passerini | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barracas Central
Thành tích gần đây Belgrano
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 3 | 2 | 10 | 30 | B T T T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 10 | 27 | T T B T T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 9 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 5 | 26 | T T T B T | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | H T B B T | |
| 6 | 14 | 6 | 6 | 2 | 8 | 24 | H T T H T | |
| 7 | 14 | 7 | 3 | 4 | 4 | 24 | T H T B T | |
| 8 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 9 | 14 | 6 | 5 | 3 | 1 | 23 | H B B T H | |
| 10 | 13 | 6 | 4 | 3 | 4 | 22 | T T B H T | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | B B T H T | |
| 12 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B H H T T | |
| 13 | 14 | 5 | 5 | 4 | 1 | 20 | T H B T H | |
| 14 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B B T T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | H B T B B | |
| 16 | 14 | 4 | 7 | 3 | 2 | 19 | T T B B B | |
| 17 | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 | T T B B H | |
| 18 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | H H B B H | |
| 19 | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 | H B H T H | |
| 20 | 14 | 3 | 8 | 3 | -1 | 17 | H B B H H | |
| 21 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 17 | T B T T B | |
| 22 | 14 | 5 | 1 | 8 | -4 | 16 | B T T B B | |
| 23 | 14 | 4 | 2 | 8 | -3 | 14 | B B T B B | |
| 24 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 25 | 14 | 3 | 4 | 7 | -10 | 13 | H T B B B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -12 | 13 | B T T H T | |
| 27 | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 28 | 14 | 0 | 7 | 7 | -9 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 14 | 0 | 7 | 7 | -11 | 7 | B B H B H | |
| 30 | 14 | 1 | 2 | 11 | -16 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch