Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Enzo Martinez 15 | |
Kevin Jappert 35 | |
Facundo Bruera 44 | |
Nicolas Barros Schelotto 44 | |
Gonzalo Maroni (Thay: Norberto Briasco) 46 | |
Agustin Auzmendi (Thay: Jeremias Merlo) 46 | |
Ignacio Miramon 60 | |
Ivan Tapia 61 | |
Cayetano Bolzan (Thay: Franco Torres) 68 | |
Maximiliano Zalazar (Thay: Ignacio Miramon) 68 | |
Dardo Federico Miloc (Thay: Ivan Guaraz) 69 | |
Dardo Federico Miloc 73 | |
Nicolas Capraro (Thay: Rafael Barrios) 84 | |
Diego Mastrangelo (Thay: Nicolas Barros Schelotto) 84 | |
Lucas Nahuel Castro (Thay: Pedro Silva Torrejon) 84 | |
Maximiliano Puig (Thay: Ivan Tapia) 88 |
Thống kê trận đấu Barracas Central vs Gimnasia LP


Diễn biến Barracas Central vs Gimnasia LP
Ivan Tapia rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Puig.
Pedro Silva Torrejon rời sân và được thay thế bởi Lucas Nahuel Castro.
Nicolas Barros Schelotto rời sân và được thay thế bởi Diego Mastrangelo.
Rafael Barrios rời sân và được thay thế bởi Nicolas Capraro.
Thẻ vàng cho Dardo Federico Miloc.
Ivan Guaraz rời sân và được thay thế bởi Dardo Federico Miloc.
Ignacio Miramon rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Zalazar.
Franco Torres rời sân và được thay thế bởi Cayetano Bolzan.
V À A A A O O O - Ivan Tapia đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ignacio Miramon.
Jeremias Merlo rời sân và được thay thế bởi Agustin Auzmendi.
Norberto Briasco rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Maroni.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Nicolas Barros Schelotto.
Thẻ vàng cho Facundo Bruera.
V À A A O O O - Kevin Jappert đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Enzo Martinez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Barracas Central vs Gimnasia LP
Barracas Central (3-5-2): Marcelo Mino (30), Kevin Jappert (14), Fernando Tobio (32), Gaston Campi (37), Rafael Barrios (13), Tomas Porra (8), Ivan Guaraz (16), Ivan Tapia (10), Rodrigo Insua (6), Norberto Briasco (11), Facundo Bruera (7)
Gimnasia LP (4-2-3-1): Nelson Insfran (23), Alexis Steimbach (25), Renzo Giampaoli (4), Enzo Martinez (21), Pedro Silva Torrejón (24), Ignacio Miramon (5), Nicolas Barros Schelotto (10), Jeremias Merlo (11), Ignacio Fernandez (8), Franco Ramon Torres (26), Marcelo Torres (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Norberto Briasco Gonzalo Maroni | 46’ | Jeremias Merlo Agustin Auzmendi |
| 69’ | Ivan Guaraz Dardo Miloc | 68’ | Ignacio Miramon Maximiliano Zalazar |
| 84’ | Rafael Barrios Nicolas Capraro | 68’ | Franco Torres Cayetano Bolzan |
| 88’ | Ivan Tapia Maximiliano Puig | 84’ | Nicolas Barros Schelotto Diego Mastrangelo |
| 84’ | Pedro Silva Torrejon Lucas Castro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Juan Espinola | Julian Kadijevic | ||
Nicolas Capraro | Gonzalo Errecalde | ||
Yonatthan Rak | Juan Cortazzo | ||
Nicolas Demartini | Gonzalo Joaquin Gonzalez | ||
Dardo Miloc | Alejo Gelsomino | ||
Rodrigo Bogarin | Augusto Max | ||
Gonzalo Maroni | Pablo Aguiar | ||
Maximiliano Puig | Diego Mastrangelo | ||
Gonzalo Morales | Lucas Castro | ||
Jhonatan Candia | Maximiliano Zalazar | ||
Lucas Emanuel Gamba | Cayetano Bolzan | ||
Valentino Gandin | Agustin Auzmendi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barracas Central
Thành tích gần đây Gimnasia LP
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T H B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H H T | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 15 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B B T | |
| 16 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 17 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T | |
| 18 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 19 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | H B T B | |
| 21 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B B H | |
| 22 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 23 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 24 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 25 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 26 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 27 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B H B | |
| 28 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B H B | |
| 29 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B | |
| 30 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch