Thứ Hai, 16/03/2026
Hakeeb Adelakun (Kiến tạo: Jordan Thomas)
39
Ben Whitfield (Kiến tạo: Tom Barkhuizen)
47
Elliot Newby (Thay: Ben Whitfield)
73
Connor Mahoney (Thay: Jack Earing)
74
Ethon Archer (Thay: Jordan Thomas)
75
Innes Cameron (Thay: Kane Hemmings)
82
Ethon Archer (Kiến tạo: Isaac Hutchinson)
84
Isaac Fletcher (Thay: Scott Smith)
87
Ben Jackson (Thay: Tom Barkhuizen)
87
Tom Taylor (Thay: Jake Bickerstaff)
88
Darragh Power (Thay: Hakeeb Adelakun)
90
Liam Kinsella (Thay: Isaac Hutchinson)
90

Thống kê trận đấu Barrow vs Cheltenham Town

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Cheltenham Town
Cheltenham Town
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
2 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
34 Ném biên 28
6 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Cheltenham Town

Tất cả (18)
90+2'

Isaac Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Liam Kinsella.

90+2'

Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Darragh Power.

88'

Jake Bickerstaff rời sân và được thay thế bởi Tom Taylor.

87'

Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Ben Jackson.

87'

Scott Smith rời sân và được thay thế bởi Isaac Fletcher.

84'

Isaac Hutchinson đã kiến tạo cho bàn thắng này.

84' V À A A O O O - Ethon Archer đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ethon Archer đã ghi bàn!

82'

Kane Hemmings rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.

75'

Jordan Thomas rời sân và được thay thế bởi Ethon Archer.

74'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

73'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

47'

Tom Barkhuizen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Ben Whitfield đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Whitfield đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Jordan Thomas đã kiến tạo cho bàn thắng.

39' V À A A O O O - Hakeeb Adelakun đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hakeeb Adelakun đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Barrow vs Cheltenham Town

Barrow (3-5-2): Wyll Stanway (1), MJ Williams (4), Charlie Raglan (5), Lewis Shipley (3), Ben Whitfield (34), Scott Smith (8), Charlie McCann (14), Jack Earing (21), Tom Barkhuizen (29), Kane Hemmings (15), Josh Gordon (25)

Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Arkell Jude-Boyd (2), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Luke Young (8), Ben Stevenson (26), Isaac Hutchinson (21), Jordan Thomas (11), Jake Bickerstaff (20), Hakeeb Adelakun (31)

Barrow
Barrow
3-5-2
1
Wyll Stanway
4
MJ Williams
5
Charlie Raglan
3
Lewis Shipley
34
Ben Whitfield
8
Scott Smith
14
Charlie McCann
21
Jack Earing
29
Tom Barkhuizen
15
Kane Hemmings
25
Josh Gordon
31
Hakeeb Adelakun
20
Jake Bickerstaff
11
Jordan Thomas
21
Isaac Hutchinson
26
Ben Stevenson
8
Luke Young
27
Jonathan Tomkinson
5
James Wilson
6
Robbie Cundy
2
Arkell Jude-Boyd
1
Joseph David Day
Cheltenham Town
Cheltenham Town
4-3-3
Thay người
73’
Ben Whitfield
Elliot Newby
75’
Jordan Thomas
Ethon Archer
74’
Jack Earing
Connor Mahoney
88’
Jake Bickerstaff
Tom Taylor
82’
Kane Hemmings
Innes Cameron
90’
Hakeeb Adelakun
Darragh Power
87’
Tom Barkhuizen
Ben Jackson
90’
Isaac Hutchinson
Liam Kinsella
87’
Scott Smith
Isaac Fletcher
Cầu thủ dự bị
Benjamin Harry Winterbottom
Mamadou Diallo
Ben Jackson
Darragh Power
Isaac Fletcher
George Harmon
Elliot Newby
Liam Kinsella
Connor Mahoney
Josh Martin
Innes Cameron
Ethon Archer
Tom Taylor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/10 - 2024
15/02 - 2025
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Cheltenham Town

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow