Chủ Nhật, 15/02/2026
Samson Tovide
30
Niall Canavan
49
Connor Mahoney (Thay: Jack Earing)
67
Jack Thompson
69
Joseph Anderson (Thay: Ben Jackson)
75
Owura Edwards (Thay: Will Goodwin)
76
Teddy Bishop (Thay: Jack Payne)
76
Niall Canavan
85
Jaden Williams (Thay: Fin Back)
87
Jovan Malcolm (Thay: Elliot Newby)
89
Harvey Araujo
90+4'
Kane Vincent-Young
90+4'

Thống kê trận đấu Barrow vs Colchester United

số liệu thống kê
Barrow
Barrow
Colchester United
Colchester United
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 10
2 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 22
2 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barrow vs Colchester United

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Kane Vincent-Young.

Thẻ vàng cho Kane Vincent-Young.

90+4' Thẻ vàng cho Harvey Araujo.

Thẻ vàng cho Harvey Araujo.

89'

Elliot Newby rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.

87'

Fin Back rời sân và được thay thế bởi Jaden Williams.

85' V À A A O O O - Niall Canavan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Niall Canavan đã ghi bàn!

76'

Jack Payne rời sân và được thay thế bởi Teddy Bishop.

76'

Will Goodwin rời sân và được thay thế bởi Owura Edwards.

75'

Ben Jackson rời sân và được thay thế bởi Joseph Anderson.

69' Thẻ vàng cho Jack Thompson.

Thẻ vàng cho Jack Thompson.

67'

Jack Earing rời sân và được thay thế bởi Connor Mahoney.

49' Thẻ vàng cho Niall Canavan.

Thẻ vàng cho Niall Canavan.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Samson Tovide.

Thẻ vàng cho Samson Tovide.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Barrow vs Colchester United

Barrow (4-1-4-1): Wyll Stanway (1), Jack Thompson (26), Charlie Raglan (5), Niall Canavan (6), Ben Jackson (7), Rakeem Harper (45), Tom Barkhuizen (29), Jack Earing (21), Charlie McCann (14), Elliot Newby (11), Danny Rose (33)

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Fin Back (22), Jack Tucker (5), Harvey Araujo (24), Kane Vincent-Young (30), Arthur Read (16), Romeo Akachukwu (27), Kyreece Lisbie (14), Jack Payne (10), Samson Tovide (9), Will Goodwin (19)

Barrow
Barrow
4-1-4-1
1
Wyll Stanway
26
Jack Thompson
5
Charlie Raglan
6
Niall Canavan
7
Ben Jackson
45
Rakeem Harper
29
Tom Barkhuizen
21
Jack Earing
14
Charlie McCann
11
Elliot Newby
33
Danny Rose
19
Will Goodwin
9
Samson Tovide
10
Jack Payne
14
Kyreece Lisbie
27
Romeo Akachukwu
16
Arthur Read
30
Kane Vincent-Young
24
Harvey Araujo
5
Jack Tucker
22
Fin Back
1
Matt Macey
Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
Thay người
67’
Jack Earing
Connor Mahoney
76’
Jack Payne
Teddy Bishop
75’
Ben Jackson
Joe Anderson
76’
Will Goodwin
Owura Edwards
89’
Elliot Newby
Jovan Malcolm
87’
Fin Back
Jaden Williams
Cầu thủ dự bị
Benjamin Harry Winterbottom
Tom Smith
Brandon Powell
Rob Hunt
Joe Anderson
Teddy Bishop
Jovan Malcolm
Jaden Williams
Connor Mahoney
Finley Barbrook
Tyler Walker
Frankie Terry
Owura Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
23/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3018842262H T H T T
2Swindon TownSwindon Town32184101658T T T T B
3MK DonsMK Dons3116962757T T T H T
4Notts CountyNotts County3017671657T T T T T
5Cambridge UnitedCambridge United3016861856T T T B T
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra32148101050H T H T T
8ChesterfieldChesterfield3112136849H B T H T
9WalsallWalsall301479749H H H B B
10Grimsby TownGrimsby Town3013981048T T H H T
11BarnetBarnet3112118947T H H T H
12Colchester UnitedColchester United3012991145T B B T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3012711443B H T T B
14GillinghamGillingham3010119341T B B T B
15Fleetwood TownFleetwood Town3010812-138B B T B B
16Oldham AthleticOldham Athletic298129-136H T B B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers319814-635B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town309417-2231B B B B H
19Shrewsbury TownShrewsbury Town317816-2329B H B T T
20BarrowBarrow307617-1527B B B B T
21Bristol RoversBristol Rovers308319-2227B B T T B
22Crawley TownCrawley Town326818-2126T H T B B
23Harrogate TownHarrogate Town325720-2822B B B B T
24Newport CountyNewport County315620-2821T B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow