Chủ Nhật, 08/11/2026
Flavius Daniliuc
43
J. Harder (Thay: G. Koloto)
55
Giotto Morandi (Thay: Young-Jun Lee)
61
Nikolas Muci (Thay: Oscar Clemente)
61
Kazeem Olaigbe
67
Philip Otele (Thay: Kazeem Olaigbe)
70
Kenzo Goudmijn
71
Justin Hammel
76
Julian von Moos (Thay: Simone Stroscio)
84
Allan Arigoni (Thay: Kenzo Goudmijn)
85
Coleen Louis
87
Kevin Rueegg (Thay: Clement Michelin)
87

Thống kê trận đấu Basel vs Grasshopper

số liệu thống kê
Basel
Basel
Grasshopper
Grasshopper
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Basel vs Grasshopper

Tất cả (18)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Moussa Cisse rời sân và được thay thế bởi Coleen Louis.

87'

Clement Michelin rời sân và được thay thế bởi Kevin Rueegg.

85'

Simone Stroscio rời sân và được thay thế bởi Julian von Moos.

85'

Kenzo Goudmijn rời sân và được thay thế bởi Allan Arigoni.

84'

Simone Stroscio rời sân và được thay thế bởi Julian von Moos.

76'

Marvin Hubel rời sân và được thay thế bởi Justin Hammel.

76'

Marvin Hubel rời sân và được thay thế bởi [player2].

71' Thẻ vàng cho Kenzo Goudmijn.

Thẻ vàng cho Kenzo Goudmijn.

70'

Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Philip Otele.

67' Thẻ vàng cho Kazeem Olaigbe.

Thẻ vàng cho Kazeem Olaigbe.

61'

Oscar Clemente rời sân và được thay thế bởi Nikolas Muci.

61'

Young-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Giotto Morandi.

55'

Giacomo Koloto rời sân và được thay thế bởi Jonas Harder.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Flavius Daniliuc.

Thẻ vàng cho Flavius Daniliuc.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Basel vs Grasshopper

Basel (4-2-2-2): Jonas Omlin (1), Clement Michelin (22), Victory Akpe (55), Flavius Daniliuc (24), Moussa Cisse (29), Becir Omeragic (4), Metinho (5), Xherdan Shaqiri (10), Kazeem Olaigbe (11), Giacomo Koloto (37), Žan Celar (9)

Grasshopper (3-4-3): Marvin Hubel (1), Bujar Pllana (44), Yannick Bettkober (58), Nico Rissi (57), Simone Stroscio (28), Amir Abrashi (6), Manex Guibelalde (66), Samuel Krasniqi (17), Oscar Clemente (10), Young-Jun Lee (18), Kenzo Goudmijn (24)

Basel
Basel
4-2-2-2
1
Jonas Omlin
22
Clement Michelin
55
Victory Akpe
24
Flavius Daniliuc
29
Moussa Cisse
4
Becir Omeragic
5
Metinho
10
Xherdan Shaqiri
11
Kazeem Olaigbe
37
Giacomo Koloto
9
Žan Celar
24
Kenzo Goudmijn
18
Young-Jun Lee
10
Oscar Clemente
17
Samuel Krasniqi
66
Manex Guibelalde
6
Amir Abrashi
28
Simone Stroscio
57
Nico Rissi
58
Yannick Bettkober
44
Bujar Pllana
1
Marvin Hubel
Grasshopper
Grasshopper
3-4-3
Thay người
55’
Giacomo Koloto
Jonas Harder
61’
Young-Jun Lee
Giotto Giuseppe Morandi
70’
Kazeem Olaigbe
Philipas Otele
61’
Oscar Clemente
Nikolas Muci
87’
Moussa Cisse
Coleen Louis
76’
Marvin Hubel
Justin Pete Hammel
87’
Clement Michelin
Kevin Ruegg
84’
Simone Stroscio
Julian Von Moos
85’
Kenzo Goudmijn
Allan Arigoni
Cầu thủ dự bị
Andrej Bacanin
Allan Arigoni
Jonas Harder
Justin Pete Hammel
Coleen Louis
John Hilton
Ludwig Thorell
Luka Mikulic
Philipas Otele
Giotto Giuseppe Morandi
Kevin Ruegg
Nikolas Muci
Mirko Salvi
Dominik Papic
Keigo Tsunemoto
Denis Sahin
Nicolas Vouilloz
Julian Von Moos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
25/07 - 2021
19/12 - 2021
20/03 - 2022
13/05 - 2022
11/09 - 2022
13/11 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
02/02 - 2023
VĐQG Thụy Sĩ
05/02 - 2023
29/05 - 2023
10/12 - 2023
18/02 - 2024
03/08 - 2024
15/12 - 2024
04/04 - 2025
03/08 - 2025
23/11 - 2025
06/03 - 2026
25/10 - 2026

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
01/11 - 2026
H1: 2-1
25/10 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
17/10 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
11/10 - 2026
H1: 2-0
Giao hữu
03/10 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
20/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 1-2
06/09 - 2026
H1: 0-0
04/09 - 2026
H1: 1-0
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Grasshopper

VĐQG Thụy Sĩ
01/11 - 2026
25/10 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
17/10 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
24/09 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
19/09 - 2026
16/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LuganoLugano1211102634T T T T T
2Young BoysYoung Boys138411628H T T T B
3SionSion138231126H B T H T
4FC ZurichFC Zurich12624-120T H T T T
5St. GallenSt. Gallen12615-319B T T B T
6ServetteServette12516116T B T T B
7BaselBasel12426-414T B B H B
8LuzernLuzern13346-713B T B B H
9ThunThun12417-1013B T B B T
10FC VaduzFC Vaduz13319-510B T B H B
11GrasshopperGrasshopper12246-1310B B B H H
12LausanneLausanne12138-116B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow