Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Flavius Daniliuc 43 | |
J. Harder (Thay: G. Koloto) 55 | |
Giotto Morandi (Thay: Young-Jun Lee) 61 | |
Nikolas Muci (Thay: Oscar Clemente) 61 | |
Kazeem Olaigbe 67 | |
Philip Otele (Thay: Kazeem Olaigbe) 70 | |
Kenzo Goudmijn 71 | |
Justin Hammel 76 | |
Julian von Moos (Thay: Simone Stroscio) 84 | |
Allan Arigoni (Thay: Kenzo Goudmijn) 85 | |
Coleen Louis 87 | |
Kevin Rueegg (Thay: Clement Michelin) 87 |
Thống kê trận đấu Basel vs Grasshopper


Diễn biến Basel vs Grasshopper
Moussa Cisse rời sân và được thay thế bởi Coleen Louis.
Clement Michelin rời sân và được thay thế bởi Kevin Rueegg.
Simone Stroscio rời sân và được thay thế bởi Julian von Moos.
Kenzo Goudmijn rời sân và được thay thế bởi Allan Arigoni.
Simone Stroscio rời sân và được thay thế bởi Julian von Moos.
Marvin Hubel rời sân và được thay thế bởi Justin Hammel.
Marvin Hubel rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Kenzo Goudmijn.
Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Philip Otele.
Thẻ vàng cho Kazeem Olaigbe.
Oscar Clemente rời sân và được thay thế bởi Nikolas Muci.
Young-Jun Lee rời sân và được thay thế bởi Giotto Morandi.
Giacomo Koloto rời sân và được thay thế bởi Jonas Harder.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Flavius Daniliuc.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Basel vs Grasshopper
Basel (4-2-2-2): Jonas Omlin (1), Clement Michelin (22), Victory Akpe (55), Flavius Daniliuc (24), Moussa Cisse (29), Becir Omeragic (4), Metinho (5), Xherdan Shaqiri (10), Kazeem Olaigbe (11), Giacomo Koloto (37), Žan Celar (9)
Grasshopper (3-4-3): Marvin Hubel (1), Bujar Pllana (44), Yannick Bettkober (58), Nico Rissi (57), Simone Stroscio (28), Amir Abrashi (6), Manex Guibelalde (66), Samuel Krasniqi (17), Oscar Clemente (10), Young-Jun Lee (18), Kenzo Goudmijn (24)


| Thay người | |||
| 55’ | Giacomo Koloto Jonas Harder | 61’ | Young-Jun Lee Giotto Giuseppe Morandi |
| 70’ | Kazeem Olaigbe Philipas Otele | 61’ | Oscar Clemente Nikolas Muci |
| 87’ | Moussa Cisse Coleen Louis | 76’ | Marvin Hubel Justin Pete Hammel |
| 87’ | Clement Michelin Kevin Ruegg | 84’ | Simone Stroscio Julian Von Moos |
| 85’ | Kenzo Goudmijn Allan Arigoni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrej Bacanin | Allan Arigoni | ||
Jonas Harder | Justin Pete Hammel | ||
Coleen Louis | John Hilton | ||
Ludwig Thorell | Luka Mikulic | ||
Philipas Otele | Giotto Giuseppe Morandi | ||
Kevin Ruegg | Nikolas Muci | ||
Mirko Salvi | Dominik Papic | ||
Keigo Tsunemoto | Denis Sahin | ||
Nicolas Vouilloz | Julian Von Moos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Basel
Thành tích gần đây Grasshopper
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 11 | 1 | 0 | 26 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 8 | 4 | 1 | 16 | 28 | H T T T B | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 11 | 26 | H B T H T | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | -3 | 19 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B T T B | |
| 7 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | T B B H B | |
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B T B B H | |
| 9 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | B T B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 10 | B T B H B | |
| 11 | 12 | 2 | 4 | 6 | -13 | 10 | B B B H H | |
| 12 | 12 | 1 | 3 | 8 | -11 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch