Thứ Ba, 17/03/2026
F. Daniliuc (Thay: B. Omeragić)
31
Flavius Daniliuc (Thay: Becir Omeragic)
31
Dominik Schmid
45
Metinho
48
Teo Allix
48
Thomas Lopes (Thay: Malek Ishuayed)
56
Houboulang Mendes (Thay: Teo Allix)
56
Houboulang Mendes
61
Albian Ajeti (Thay: Giacomo Koloto)
71
Julien Duranville (Thay: Ibrahim Salah)
71
Samuel Mraz (Thay: Florian Aye)
74
Jeremy Guillemenot (Thay: Miroslav Stevanovic)
74
Leo Leroy (Thay: Koba Koindredi)
79
Andrej Bacanin (Thay: Xherdan Shaqiri)
80
Lamine Fomba (Thay: David Douline)
81
Samuel Mraz (Kiến tạo: Junior Kadile)
88
Metinho (Kiến tạo: Leo Leroy)
90

Thống kê trận đấu Basel vs Servette

số liệu thống kê
Basel
Basel
Servette
Servette
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Basel vs Servette

Tất cả (21)
90'

Leo Leroy đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Metinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Metinho đã ghi bàn!

88'

Junior Kadile đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Samuel Mraz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samuel Mraz đã ghi bàn!

81'

David Douline rời sân và được thay thế bởi Lamine Fomba.

80'

Xherdan Shaqiri rời sân và được thay thế bởi Andrej Bacanin.

79'

Koba Koindredi rời sân và được thay thế bởi Leo Leroy.

74'

Miroslav Stevanovic rời sân và được thay thế bởi Jeremy Guillemenot.

74'

Florian Aye rời sân và được thay thế bởi Samuel Mraz.

71'

Ibrahim Salah rời sân và được thay thế bởi Julien Duranville.

71'

Giacomo Koloto rời sân và được thay thế bởi Albian Ajeti.

61' Thẻ vàng cho Houboulang Mendes.

Thẻ vàng cho Houboulang Mendes.

56'

Teo Allix rời sân và được thay thế bởi Houboulang Mendes.

56'

Malek Ishuayed rời sân và được thay thế bởi Thomas Lopes.

48' Thẻ vàng cho Teo Allix.

Thẻ vàng cho Teo Allix.

48' V À A A O O O - Metinho ghi bàn!

V À A A O O O - Metinho ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Dominik Schmid ghi bàn!

V À A A O O O - Dominik Schmid ghi bàn!

31'

Becir Omeragic rời sân và được thay thế bởi Flavius Daniliuc.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Basel vs Servette

Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Kevin Ruegg (27), Becir Omeragic (4), Nicolas Vouilloz (3), Dominik Robin Schmid (31), Metinho (5), Koba Koindredi (8), Ibrahim Salah (21), Xherdan Shaqiri (10), Bénie Traoré (11), Giacomo Koloto (37)

Servette (4-4-1-1): Joel Mall (1), Teo Allix (34), Steve Rouiller (4), Marco Burch (15), Lilian Njoh (14), Miroslav Stevanovic (9), David Douline (28), Timothe Cognat (8), Junior Kadile (10), Malek Ishuayed (38), Florian Aye (97)

Basel
Basel
4-2-3-1
1
Marwin Hitz
27
Kevin Ruegg
4
Becir Omeragic
3
Nicolas Vouilloz
31
Dominik Robin Schmid
5
Metinho
8
Koba Koindredi
21
Ibrahim Salah
10
Xherdan Shaqiri
11
Bénie Traoré
37
Giacomo Koloto
97
Florian Aye
38
Malek Ishuayed
10
Junior Kadile
8
Timothe Cognat
28
David Douline
9
Miroslav Stevanovic
14
Lilian Njoh
15
Marco Burch
4
Steve Rouiller
34
Teo Allix
1
Joel Mall
Servette
Servette
4-4-1-1
Thay người
31’
Becir Omeragic
Flavius Daniliuc
56’
Teo Allix
Houboulang Mendes
71’
Giacomo Koloto
Albian Ajeti
56’
Malek Ishuayed
Thomas Lopes
71’
Ibrahim Salah
Julien Duranville
74’
Miroslav Stevanovic
Jeremy Guillemenot
79’
Koba Koindredi
Leo Leroy
74’
Florian Aye
Samuel Mraz
80’
Xherdan Shaqiri
Andrej Bacanin
81’
David Douline
Lamine Fomba
Cầu thủ dự bị
Mirko Salvi
Jeremy Frick
Moussa Cisse
Houboulang Mendes
Finn van Breemen
Thomas Lopes
Flavius Daniliuc
Gael Ondua
Andrej Bacanin
Lamine Fomba
Leo Leroy
Giotto Giuseppe Morandi
Marin Soticek
Ablie Jallow
Albian Ajeti
Jeremy Guillemenot
Julien Duranville
Samuel Mraz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
08/08 - 2021
12/12 - 2021
13/03 - 2022
24/07 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-0
19/02 - 2023
H1: 0-1
26/05 - 2023
H1: 1-1
22/10 - 2023
H1: 0-0
12/11 - 2023
H1: 1-1
14/04 - 2024
H1: 2-0
11/08 - 2024
H1: 0-1
24/11 - 2024
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
05/10 - 2025
H1: 0-2
21/12 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-1
22/02 - 2026
H1: 1-1
15/02 - 2026
H1: 1-0
13/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
05/02 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
01/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
04/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 2-1
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun3023253871T T H T T
2St. GallenSt. Gallen2916672354T H T H T
3LuganoLugano2914781049H T B T B
4BaselBasel301479649B T T B T
5SionSion3011127945T H B H T
6Young BoysYoung Boys3013611545B T T B T
7LuzernLuzern309912236T B B T B
8LausanneLausanne309912-436B B T T B
9ServetteServette3071211-833H H H T B
10FC ZurichFC Zurich309417-1731T B B B B
11GrasshopperGrasshopper305916-1824B T B B B
12WinterthurWinterthur304719-4619B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow