Renato Veiga 46 | |
Taulant Xhaka (Thay: Anton Kade) 53 | |
Nikolaj Duus Moller (Thay: Fabian Schubert) 54 | |
Nikolaj Moeller (Thay: Fabian Schubert) 54 | |
Finn van Breemen (Thay: Fabian Frei) 57 | |
Thierno Barry (Kiến tạo: Finn van Breemen) 63 | |
Felix Mambimbi (Thay: Isaac Schmidt) 74 | |
Corsin Konietzke (Thay: Patrick Sutter) 74 | |
Albin Krasniqi (Thay: Bastien Toma) 85 | |
Jason Parente (Thay: Chima Okoroji) 85 | |
Kevin Rueegg (Thay: Benjamin Kololli) 86 |
Thống kê trận đấu Basel vs St. Gallen
số liệu thống kê

Basel

St. Gallen
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 14
5 Phạt góc 13
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Basel vs St. Gallen
Basel (4-2-3-1): Marwin Hitz (1), Nicolas Vouilloz (3), Adrian Leon Barisic (26), Fabian Frei (20), Dominik Robin Schmid (31), Leon Avdullahu (37), Renato De Palma Veiga (40), Juan Carlos Gauto (33), Benjamin Kololli (7), Kade. Anton (30), Thierno Barry (9)
St. Gallen (4-1-3-2): Lawrence Ati Zigi (1), Mattia Zanotti (46), Jozo Stanic (4), Albert Vallci (20), Chima Okoroji (36), Mihailo Stevanovic (64), Patrick Sutter (6), Bastien Toma (24), Isaac Schmidt (33), Chadrac Akolo (10), Fabian Schubert (7)

Basel
4-2-3-1
1
Marwin Hitz
3
Nicolas Vouilloz
26
Adrian Leon Barisic
20
Fabian Frei
31
Dominik Robin Schmid
37
Leon Avdullahu
40
Renato De Palma Veiga
33
Juan Carlos Gauto
7
Benjamin Kololli
30
Kade. Anton
9
Thierno Barry
7
Fabian Schubert
10
Chadrac Akolo
33
Isaac Schmidt
24
Bastien Toma
6
Patrick Sutter
64
Mihailo Stevanovic
36
Chima Okoroji
20
Albert Vallci
4
Jozo Stanic
46
Mattia Zanotti
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 53’ | Anton Kade Taulant Xhaka | 54’ | Fabian Schubert Nikolaj Duus Moller |
| 57’ | Fabian Frei Finn van Breemen | 74’ | Patrick Sutter Corsin Konietzke |
| 86’ | Benjamin Kololli Kevin Ruegg | 74’ | Isaac Schmidt Felix Mambimbi |
| 85’ | Chima Okoroji Jason Parente | ||
| 85’ | Bastien Toma Albin Krasniqi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mirko Salvi | Fabio Lymann | ||
Jean-Kevin Augustin | Jason Parente | ||
Yusuf Demir | Corsin Konietzke | ||
Finn van Breemen | Mischa Beeli | ||
Kevin Ruegg | Lukas Watkowiak | ||
Taulant Xhaka | Justin Janitzek | ||
Djordje Jovanovic | Felix Mambimbi | ||
Marvin Akahomen | Nikolaj Duus Moller | ||
Romeo Beney | Albin Krasniqi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 2 | 5 | 38 | 71 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 23 | 54 | T H T H T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 10 | 49 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 14 | 7 | 9 | 6 | 49 | B T T B T | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 9 | 45 | T H B H T | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 5 | 45 | B T T B T | |
| 7 | 30 | 9 | 9 | 12 | 2 | 36 | T B B T B | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -4 | 36 | B B T T B | |
| 9 | 30 | 7 | 12 | 11 | -8 | 33 | H H H T B | |
| 10 | 30 | 9 | 4 | 17 | -17 | 31 | T B B B B | |
| 11 | 30 | 5 | 9 | 16 | -18 | 24 | B T B B B | |
| 12 | 30 | 4 | 7 | 19 | -46 | 19 | B B H H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch