Jose Cabarcas 12 | |
Emmanuel Avornyo 18 | |
Philip Aleksovski 33 | |
Emmanuel Avornyo 38 | |
Stevan Nikolic 53 | |
Jose Cabarcas 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bắc Macedonia
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây Bashkimi
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây FK Makedonija Gjorče Petrov
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 15 | T T T T B | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T B T T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 11 | T B H H T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B B T H T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | H T B T T | |
| 6 | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | H T B B B | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | B T T H B | |
| 8 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | T B T B B | |
| 9 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | H B H H B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -15 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
