D'Margio Wright-Phillips 3 | |
Y. Mboko (Thay: P. De Schrijver) 11 | |
(Pen) D'Margio Wright-Phillips 14 | |
(Pen) Brian Plat 14 | |
A. Haj Mohamed (Thay: T. Lake) 21 | |
P. Dwomoh (Thay: Cristian Makaté) 46 | |
E. Yeboah (Thay: D. Dassy) 46 | |
(Pen) Alexandre Stanic 58 | |
M. Rits (Thay: J. Vossen) 65 | |
T. Elsuwege (Thay: S. Vanderhallen) 66 | |
Sem Audoor 77 | |
G. Claes (Thay: D. Wright-Phillips) 82 | |
A. Van Himbeeck (Thay: G. Haraguchi) 82 | |
D. Gyamfi (Thay: B. Van den Eynden) 82 | |
D. De Peuter (Thay: B. Smeets) 84 |
Thống kê trận đấu Beerschot vs K Lierse S.K.
số liệu thống kê

Beerschot

K Lierse S.K.
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
28 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
6 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Beerschot vs K Lierse S.K.
Beerschot (4-2-3-1): William Popp (13), Brian Plat (4), Milan Govaers (3), Bas Van den Eynden (6), Sem Audoor (5), Genki Haraguchi (78), Lukas Van Eenoo (8), D'Margio Wright-Phillips (32), Jelle Vossen (9), Toshio Lake (7), Arnold Vula (15)
K Lierse S.K. (4-4-2): Jarno De Smet (1), Pieter De Schrijver (30), Sam Vanderhallen (4), Pietro Perdichizzi (2), Dylan Dassy (20), Bryan Smeets (5), Marko Mitrovic (80), Noam Mayoka-Tika (6), Samih El Touile (11), Alexandre Stanic (10), Cristian Makate (9)

Beerschot
4-2-3-1
13
William Popp
4
Brian Plat
3
Milan Govaers
6
Bas Van den Eynden
5
Sem Audoor
78
Genki Haraguchi
8
Lukas Van Eenoo
32
D'Margio Wright-Phillips
9
Jelle Vossen
7
Toshio Lake
15
Arnold Vula
9
Cristian Makate
10
Alexandre Stanic
11
Samih El Touile
6
Noam Mayoka-Tika
80
Marko Mitrovic
5
Bryan Smeets
20
Dylan Dassy
2
Pietro Perdichizzi
4
Sam Vanderhallen
30
Pieter De Schrijver
1
Jarno De Smet

K Lierse S.K.
4-4-2
| Thay người | |||
| 21’ | T. Lake Anas Haj Mohamed | 11’ | P. De Schrijver Yohan Mboko |
| 65’ | J. Vossen Mats Rits | 46’ | Cristian Makaté Pierre Dwomoh |
| 82’ | D. Wright-Phillips Glenn Claes | 46’ | D. Dassy Elton Yeboah |
| 82’ | B. Van den Eynden Dennis Gyamfi | 66’ | S. Vanderhallen Thiebe Van Elsuwege |
| 82’ | G. Haraguchi Axl Van Himbeeck | 84’ | B. Smeets Daan De Peuter |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ensar Brahic | Louis Daems | ||
Jordan Bustin | Daan De Peuter | ||
Glenn Claes | Vincent De Vos | ||
Xavier Gies | Pierre Dwomoh | ||
Dennis Gyamfi | Christian Kouam | ||
Anas Haj Mohamed | Yohan Mboko | ||
Edisson Jordanov | Thiebe Van Elsuwege | ||
Mats Rits | Jano Willems | ||
Nolan Song | Elton Yeboah | ||
Axl Van Himbeeck | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây K Lierse S.K.
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T B T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B T B H | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | T B B B | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | T B T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T T B B | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | B T H | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | B T H H | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | T B T T | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B B B H | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | B B T T | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T T B | |
| 17 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 18 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | B T T T T | |
| 19 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T B T | |
| 20 | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 9 | T T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch