Thứ Năm, 29/10/2026
Mutellip Iminqari (Thay: Hetao Hu)
46
Abduhamit Abdugheni (Thay: Chao Gan)
46
Ziming Wang (Thay: Marko Dabro)
46
Bin Liu (Thay: Guichao Wu)
56
Sang-Woo Kang (Thay: Xizhe Zhang)
72
Nebijan Muhmet (Thay: Guobo Liu)
72
Dabao Yu (Thay: Yang Yu)
90

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 16
17 Chuyền dài 17
5 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

Beijing Guoan (4-4-2): Sen Hou (1), Chengdong Zhang (28), Yang Yu (3), Samir Memisevic (5), Huan Liu (19), Guobo Liu (32), Tianyi Gao (15), Zhongguo Chi (6), Xizhe Zhang (10), Marko Dabro (30), Yuning Zhang (9)

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Min-Woo Kim (11), Tim Chow (8), Chao Gan (39), Hetao Hu (2), Romulo (10), Felipe (9), Guichao Wu (15)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
1
Sen Hou
28
Chengdong Zhang
3
Yang Yu
5
Samir Memisevic
19
Huan Liu
32
Guobo Liu
15
Tianyi Gao
6
Zhongguo Chi
10
Xizhe Zhang
30
Marko Dabro
9
Yuning Zhang
15
Guichao Wu
9
Felipe
10
Romulo
2
Hetao Hu
39
Chao Gan
8
Tim Chow
11
Min-Woo Kim
5
Ruibao Hu
40
Richard Windbichler
26
Tao Liu
1
Xiaofeng Geng
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
Thay người
46’
Marko Dabro
Ziming Wang
46’
Chao Gan
Abduhamit Abdugheni
72’
Guobo Liu
Nebijan Muhmet
46’
Hetao Hu
Mutellip Iminqari
72’
Xizhe Zhang
Sang-woo Kang
56’
Guichao Wu
Bin Liu
90’
Yang Yu
Dabao Yu
Cầu thủ dự bị
Yongjing Cao
Abduhamit Abdugheni
Shaowen Liang
Jing Hu
Cheng Piao
Yan Zhang
Dabao Yu
Rui Gan
Taiyan Jin
Baixu Xiang
Ziming Wang
Mingtian Hu
Nebijan Muhmet
Xingyu Hu
Yanpu Chen
Mutellip Iminqari
Dehai Zou
Junchen Gou
Longfei Xie
Junlin Min
Qilong Ruan
Junjie Meng
Sang-woo Kang
Bin Liu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
30/06 - 2022
03/07 - 2023
29/10 - 2023
05/05 - 2024
14/09 - 2024
29/03 - 2025
26/07 - 2025
12/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Beijing Guoan

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
09/10 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
28/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow