Thứ Năm, 29/10/2026
Guga
12
Nicholas Yennaris
21
Chuang Tang
38
Fabio Abreu
45+1'
Ruibao Hu
45+4'
Wei Shihao (Thay: Wu Lei)
46
Shihao Wei (Thay: Lei Wu)
46
Romulo (Kiến tạo: Fan Yang)
52
Tim Chow
60
Dabao Yu (Thay: Xizhe Zhang)
61
Dabao Yu (Thay: Samuel Adegbenro)
61
Yongjing Cao (Thay: Samuel Adegbenro)
61
Miao Tang (Thay: Fan Yang)
75
Yuning Zhang (Thay: Fabio Abreu)
76
Murahmetjan Muzepper (Thay: Chao Gan)
80
Guga
83
Boxuan Feng (Thay: Hao Fang)
83
Yang Bai (Thay: Yupeng He)
84
Boxuan Feng (Thay: Hao Fang)
85
Yiming Yang (Thay: Tim Chow)
88
Dinghao Yan (Thay: Chuang Tang)
88

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 15
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

Beijing Guoan (4-3-3): Hou Sen (34), He Yupeng (3), Michael Ngadeu (5), Mamadou Sekou Traore (2), Li Lei (4), Guga (8), Li Ke (23), Zhang Xizhe (10), Hao Fang (18), Fabio Abreu (29), Samuel Adegbenro (24)

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Jian Tao (16), Yang Wei (27), Timo Letschert (4), Hu Ruibao (5), Yahav Garfunkel (11), Tim Chow (8), Gan Chao (39), Wu Lei (17), Romulo (10), Tang Chuang (24), Felipe Silva (21)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-3-3
34
Hou Sen
3
He Yupeng
5
Michael Ngadeu
2
Mamadou Sekou Traore
4
Li Lei
8
Guga
23
Li Ke
10
Zhang Xizhe
18
Hao Fang
29
Fabio Abreu
24
Samuel Adegbenro
21
Felipe Silva
24
Tang Chuang
10
Romulo
17
Wu Lei
39
Gan Chao
8
Tim Chow
11
Yahav Garfunkel
5
Hu Ruibao
4
Timo Letschert
27
Yang Wei
16
Jian Tao
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
Thay người
61’
Xizhe Zhang
Yu Dabao
46’
Lei Wu
Wei Shihao
61’
Samuel Adegbenro
Cao Yongjing
75’
Fan Yang
Tang Miao
76’
Fabio Abreu
Zhang Yuning
80’
Chao Gan
Muzepper Mirahmetjan
84’
Yupeng He
Bai Yang
88’
Chuang Tang
Yan Dinghao
85’
Hao Fang
Feng Boxuan
88’
Tim Chow
Yang Yiming
Cầu thủ dự bị
Zhang Yuning
Yan Dinghao
Han Jiaqi
Yang Yiming
Lin Liangming
Shuai Yang
Feng Boxuan
Liu Tao
Yang Liyu
Wei Shihao
Wang Ziming
Mutellip Iminqari
Yu Dabao
Feng Zhuoyi
Bai Yang
Geng Xiaofeng
Zhang Chengdong
Dong Yanfeng
Jiang Wenhao
Tang Miao
Cao Yongjing
Hu Hetao
Ruan Qilong
Muzepper Mirahmetjan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
30/06 - 2022
03/07 - 2023
29/10 - 2023
05/05 - 2024
14/09 - 2024
29/03 - 2025
26/07 - 2025
12/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Beijing Guoan

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
09/10 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
28/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow