Thứ Năm, 29/10/2026
Shihao Wei
14
Hetao Hu
31
Felipe (Thay: Ziming Wang)
46
Yuning Zhang (Thay: Fabio Abreu)
46
Lei Li (Thay: Jiefu Deng)
53
Yongjing Cao (Thay: Gang Wang)
53
Jussa
62
Zhongguo Chi (Thay: Xizhe Zhang)
62
Yuning Zhang (Kiến tạo: Yongjing Cao)
63
Feifan Jia (Thay: Liangming Lin)
73
Dongsheng Wang (Thay: Yiran He)
76
Lisheng Liao (Thay: Jussa)
76
Aboubacar Konte
82
Lisheng Liao (Kiến tạo: Shihao Wei)
84
Lisheng Liao
88
Yang Li (Thay: Romulo)
90
Shihao Wei (Kiến tạo: Wellington Silva)
90+4'

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 10
5 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng

Beijing Guoan (4-4-2): Hou Sen (34), Wang Gang (27), Abdugheni Abduhamit (24), Bai Yang (26), Jiefu Deng (47), Beni Nkololo (20), Serginho (7), Boubacar Konte (8), Boubacar Konte (8), Lin Liangming (11), Zhang Xizhe (10), Fabio Abreu (29)

Chengdu Rongcheng (4-4-2): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Wellington Alves da Silva (11), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wei Shihao (7), Romulo (10), Ziming Wang (20)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
34
Hou Sen
27
Wang Gang
24
Abdugheni Abduhamit
26
Bai Yang
47
Jiefu Deng
20
Beni Nkololo
7
Serginho
8
Boubacar Konte
8
Boubacar Konte
11
Lin Liangming
10
Zhang Xizhe
29
Fabio Abreu
20
Ziming Wang
10
Romulo
7
Wei Shihao
5
Jussa
16
Yang Ming-Yang
11
Wellington Alves da Silva
2
Hu Hetao
28
Egor Sorokin
18
Han Pengfei
4
He Yiran
32
Liu Dianzuo
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-4-2
Thay người
46’
Fabio Abreu
Zhang Yuning
46’
Ziming Wang
Felipe Silva
53’
Gang Wang
Cao Yongjing
76’
Yiran He
Wang Dongsheng
53’
Jiefu Deng
Li Lei
76’
Jussa
Lisheng Liao
62’
Xizhe Zhang
Chi Zhongguo
90’
Romulo
Li Yang
73’
Liangming Lin
Jia Feifan
Cầu thủ dự bị
Jianzhi Zhang
Tao Jian
Nureli Abbas
Weifeng Ran
Dawhan
Christian Alexander Jojo
Chi Zhongguo
Wang Dongsheng
Shuangjie Fan
Gan Chao
Jiaao Wei
Dong Yanfeng
Feng Boxuan
Felipe Silva
Jia Feifan
Mutellip Iminqari
Yun Wang
Behram Abduweli
Cao Yongjing
Lisheng Liao
Li Lei
Li Yang
Zhang Yuning
Liao Rongxiang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
30/06 - 2022
03/07 - 2023
29/10 - 2023
05/05 - 2024
14/09 - 2024
29/03 - 2025
26/07 - 2025
12/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Beijing Guoan

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
09/10 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
28/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow