Thứ Sáu, 30/10/2026
Chugui Ye (Kiến tạo: Chaosheng Yang)
19
Hao Fang (Thay: Yupeng He)
38
Jianan Wang
45+1'
Rodrigo Henrique (Thay: Chaosheng Yang)
46
Liangming Lin (Thay: Yongjing Cao)
46
Yuan Zhang (Thay: Nicholas Yennaris)
62
Yuan Zhang (Thay: Lei Li)
63
Dabao Yu (Thay: Xizhe Zhang)
63
Yuan Zhang
67
Liang Shi
69
Ximing Pan
74
Liangming Lin (Kiến tạo: Lei Li)
76
Ziming Wang (Thay: Guga)
76
Ziyi Tian (Thay: Chugui Ye)
77
Weihui Rao (Thay: Liang Shi)
78
Dabao Yu (Kiến tạo: Yuning Zhang)
82
Hao Fang (Kiến tạo: Fabio Abreu)
84
Hao Fang
85
Tyrone Conraad (Thay: Rooney Eva Wankewai)
86
Tze-Nam Yue (Thay: Jianan Wang)
88
Ziyi Tian
90

Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Beijing Guoan
Beijing Guoan
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
68 Kiểm soát bóng 32
9 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
10 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Meizhou Hakka

Beijing Guoan (4-4-2): Hou Sen (34), He Yupeng (3), Michael Ngadeu (5), Mamadou Sekou Traore (2), Li Lei (4), Cao Yongjing (37), Guga (8), Li Ke (23), Zhang Yuning (9), Fabio Abreu (29), Zhang Xizhe (10)

Meizhou Hakka (3-4-3): Cheng Yuelei (18), Pan Ximing (3), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Wang Jianan (20), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Chen Zhechao (15), Yang Chaosheng (16), Rooney Eva (9), Ye Chugui (7)

Beijing Guoan
Beijing Guoan
4-4-2
34
Hou Sen
3
He Yupeng
5
Michael Ngadeu
2
Mamadou Sekou Traore
4
Li Lei
37
Cao Yongjing
8
Guga
23
Li Ke
9
Zhang Yuning
29
Fabio Abreu
10
Zhang Xizhe
7
Ye Chugui
9
Rooney Eva
16
Yang Chaosheng
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
20
Wang Jianan
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
3
Pan Ximing
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
3-4-3
Thay người
38’
Yupeng He
Hao Fang
46’
Chaosheng Yang
Rodrigo Henrique
46’
Yongjing Cao
Lin Liangming
77’
Chugui Ye
Ziyi Tian
62’
Nicholas Yennaris
Yuan Zhang
78’
Liang Shi
Weihui Rao
63’
Xizhe Zhang
Yu Dabao
86’
Rooney Eva Wankewai
Tyrone Conraad
76’
Guga
Wang Ziming
88’
Jianan Wang
Yue Tze Nam
Cầu thủ dự bị
Han Jiaqi
Gaoling Mai
Ruan Qilong
Zhiwei Wei
Yuan Zhang
Yin Hongbo
Feng Boxuan
Rodrigo Henrique
Zhang Chengdong
Chen Jie
Jiang Wenhao
Tyrone Conraad
Wang Ziming
Yihu Yang
Lin Liangming
Ning Li
Yu Dabao
Yue Tze Nam
Hao Fang
Weihui Rao
Yang Liyu
Yin Congyao
Bai Yang
Ziyi Tian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
07/07 - 2022
15/04 - 2023
12/07 - 2023
11/05 - 2024
20/09 - 2024
25/06 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Beijing Guoan

AFC Champions League
27/10 - 2026
China Super League
18/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
China Super League
09/10 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
China Super League
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
28/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow