Xizhe Zhang (Thay: Fabio Abreu) 21 | |
Jingchao Meng 48 | |
Zhanpeng Yang (Thay: Jingchao Meng) 62 | |
Tze-Nam Yue (Thay: Gang Wang) 67 | |
Lei Li (Thay: Yang Bai) 67 | |
Yuning Zhang (Kiến tạo: Serginho) 78 | |
Jiefu Deng (Thay: Liangming Lin) 82 | |
Yongjing Cao 90+3' |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Qingdao West Coast
74 Kiểm soát bóng 26
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
Beijing Guoan (4-4-2): Sen Hou (34), Wang Gang (27), Uroš Spajić (25), Guilherme Ramos (5), Yang Bai (26), Yongjing Cao (37), Boubacar Konté (8), Sérgio Antônio Soler de Oliveira Júnior (7), Lin Liangming (11), Fabio Abreu (29), Zhang Yuning (9)
Qingdao West Coast (4-1-4-1): Shibo Liu (26), Yu Dong (19), Samir Memisevic (5), Bruno Viana (2), Gengrui Wang (22), Zhang Chengdong (28), Nelson Da Luz (10), Xiuwei Zhang (8), Jingchao Meng (21), Davidson da Luz Pereira (11), Aziz (9)

Beijing Guoan
4-4-2
34
Sen Hou
27
Wang Gang
25
Uroš Spajić
5
Guilherme Ramos
26
Yang Bai
37
Yongjing Cao
8
Boubacar Konté
7
Sérgio Antônio Soler de Oliveira Júnior
11
Lin Liangming
29
Fabio Abreu
9
Zhang Yuning
9
Aziz
11
Davidson da Luz Pereira
21
Jingchao Meng
8
Xiuwei Zhang
10
Nelson Da Luz
28
Zhang Chengdong
22
Gengrui Wang
2
Bruno Viana
5
Samir Memisevic
19
Yu Dong
26
Shibo Liu

Qingdao West Coast
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdugheni Abduhamit | Barak Braunshtain | ||
Xi Cheng | Ding Haifeng | ||
Zhongguo Chi | Dong Hang | ||
Jiefu Deng | Longhai He | ||
Shuangjie Fan | Weiwei Jia | ||
Jiaqi Han | Zhicheng Liu | ||
Jia Feifan | Elnizar Lohman | ||
Li Lei | Song Nan | ||
Xiaoyu Xia | Wang Peng | ||
Tze Nam Yue | Chujun Xie | ||
Xizhe Zhang | Zhanpeng Yang | ||
Honglue Zhao | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 15 | 7 | 7 | 16 | 52 | T H B B B | |
| 2 | 29 | 15 | 4 | 10 | 3 | 49 | H T T T T | |
| 3 | 29 | 14 | 10 | 5 | 21 | 47 | H H T T T | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 44 | T H H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 6 | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | B T B H H | |
| 7 | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | H H B B H | |
| 8 | 29 | 14 | 5 | 10 | 13 | 37 | B T T T B | |
| 9 | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | H B H H T | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | B T B B T | |
| 11 | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | B H H B T | |
| 12 | 29 | 11 | 8 | 10 | 4 | 31 | T T T T B | |
| 13 | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | B B H T B | |
| 14 | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | H H H B B | |
| 15 | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | H B H B B | |
| 16 | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch