Li Hailong (Thay: Wang Tong) 46 | |
Li Hailong 59 | |
Zhang Yuning (Thay: Gao Tianyi) 60 | |
Chi Zhang (Thay: Liu Binbin) 67 | |
Pu Chen (Thay: Guowen Sun) 77 | |
Li Ke (Thay: Souza) 78 | |
Chi Zhongguo (Thay: Zhang Xizhe) 78 | |
Piao Cheng (Thay: Arijan Ademi) 90 | |
Fang Hao (Thay: Sang-woo Kang) 90 |
Thống kê trận đấu Beijing Guoan vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Beijing Guoan

Shandong Taishan
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Beijing Guoan vs Shandong Taishan
Beijing Guoan (4-4-2): Jiaqi Han (1), Gang Wang (27), Michael Ngadeu (32), Yang Bai (26), Lei Li (4), Arijan Ademi (45), Tianyi Gao (15), Souza (5), Xizhe Zhang (10), Sang-woo Kang (7), Liyu Yang (17)
Shandong Taishan (4-2-3-1): Dalei Wang (14), Wang Tong (6), Ke Shi (27), Zheng Zheng (5), Yang Liu (11), Jun-ho Son (28), Binbin Liu (21), Cryzan (9), Moises Lima (10), Guowen Sun (19), Marouane Fellaini (25)

Beijing Guoan
4-4-2
1
Jiaqi Han
27
Gang Wang
32
Michael Ngadeu
26
Yang Bai
4
Lei Li
45
Arijan Ademi
15
Tianyi Gao
5
Souza
10
Xizhe Zhang
7
Sang-woo Kang
17
Liyu Yang
25
Marouane Fellaini
19
Guowen Sun
10
Moises Lima
9
Cryzan
21
Binbin Liu
28
Jun-ho Son
11
Yang Liu
5
Zheng Zheng
27
Ke Shi
6
Wang Tong
14
Dalei Wang

Shandong Taishan
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Wenhao Jiang | Hailong Li | ||
Hao Fang | Huang Zhengyu | ||
Cheng Piao | Hu Jinghang | ||
Dabao Yu | Li Yuanyi | ||
Zhongguo Chi | Tong Lei | ||
Ziming Wang | Lisheng Liao | ||
Yuning Zhang | Long Song | ||
Feng Boxuan | Chen Pu | ||
Chengdong Zhang | Tianyu Guo | ||
Dehai Zou | Chi Zhang | ||
Sen Hou | Liuyu Duan | ||
Nicholas Yennaris | Rongze Han | ||
Nhận định Beijing Guoan vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
AFC Champions League Two
Cúp quốc gia Trung Quốc
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
China Super League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | T T | |
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | T | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 9 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B | |
| 10 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | T H | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | B T | |
| 12 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | T B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | T H | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
