Yuning Zhang 16 | |
Dawhan (Kiến tạo: Jiefu Deng) 26 | |
Huanming Shen 41 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Beijing Guoan vs Shenzhen Peng City
Beijing Guoan (4-4-2): Sen Hou (34), Tze Nam Yue (21), Abdugheni Abduhamit (24), Guilherme Ramos (5), Yang Bai (26), Yongjing Cao (37), Dawhan Fran Urano da Purificação (23), Boubacar Konté (8), Jiefu Deng (47), Fabio Abreu (29), Zhang Yuning (9)
Shenzhen Peng City (4-4-2): Peng Peng (13), Miao Tang (16), Gabriel Lheman Xavier (3), Huanming Shen (46), Zhijian Xuan (20), Tim Chow (8), Eden Karzev (36), Zhang Yufeng (19), Jiang Zhipeng (4), Albion Ademi (11), Wesley Moraes Ferreira da Silva (7)

Beijing Guoan
4-4-2
34
Sen Hou
21
Tze Nam Yue
24
Abdugheni Abduhamit
5
Guilherme Ramos
26
Yang Bai
37
Yongjing Cao
23
Dawhan Fran Urano da Purificação
8
Boubacar Konté
47
Jiefu Deng
29
Fabio Abreu
9
Zhang Yuning
7
Wesley Moraes Ferreira da Silva
11
Albion Ademi
4
Jiang Zhipeng
19
Zhang Yufeng
36
Eden Karzev
8
Tim Chow
20
Zhijian Xuan
46
Huanming Shen
3
Gabriel Lheman Xavier
16
Miao Tang
13
Peng Peng

Shenzhen Peng City
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Xi Cheng | Ji Jiabao | ||
Shuangjie Fan | Long Li | ||
Jia Feifan | Ning Li | ||
Zicheng Jiang | Yifan Tian | ||
Shaoziyang Liu | Yuheng Wang | ||
Sérgio Antônio Soler de Oliveira Júnior | Minzhe Wei | ||
Yun Wang | Dalong Xia | ||
Wang Gang | Yang Yiming | ||
Xiaoyu Xia | Junyi Yao | ||
Liyu Yang | Yu Rui | ||
Xizhe Zhang | Menghui Yu | ||
Haoran Zhang | Jianfei Zhao | ||
Nhận định Beijing Guoan vs Shenzhen Peng City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Beijing Guoan
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | H H H H H | |
| 2 | 21 | 7 | 10 | 4 | -3 | 31 | T B H T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 9 | 29 | T T H H T | |
| 4 | 21 | 7 | 8 | 6 | -1 | 29 | B H H B B | |
| 5 | 20 | 9 | 2 | 9 | -5 | 29 | B T T B H | |
| 6 | 21 | 8 | 4 | 9 | 1 | 28 | T B H T B | |
| 7 | 21 | 10 | 3 | 8 | 1 | 27 | B T B B T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | -4 | 24 | B T H B T | |
| 9 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 24 | B T H T B | |
| 10 | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 | B T B B T | |
| 11 | 20 | 8 | 4 | 8 | 1 | 22 | B B T T H | |
| 12 | 20 | 8 | 5 | 7 | 3 | 19 | T T B B B | |
| 13 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 19 | T B H T B | |
| 14 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 17 | B T T T T | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -7 | 15 | B B T T H | |
| 16 | 21 | 6 | 3 | 12 | -10 | 14 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
