Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Bekescsaba vs Aqvital FC Csakvar hôm nay 12-04-2023

Giải Hạng 2 Hungary - Th 4, 12/4

Kết thúc

Bekescsaba

Bekescsaba

1 : 2

Aqvital FC Csakvar

Aqvital FC Csakvar

Hiệp một: 1-1
T4, 21:00 12/04/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zsolt Magyar
5
Raymond Lukacs
28
Zsolt Magyar
79

Thống kê trận đấu Bekescsaba vs Aqvital FC Csakvar

số liệu thống kê
Bekescsaba
Bekescsaba
Aqvital FC Csakvar
Aqvital FC Csakvar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
29/09 - 2021
20/03 - 2022
16/10 - 2022
12/04 - 2023
26/08 - 2024
09/03 - 2025
05/10 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Bekescsaba

Hạng 2 Hungary
27/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Aqvital FC Csakvar

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow