Thứ Ba, 03/11/2026
Abat Aimbetov (Kiến tạo: Yan Vorogovsky)
13
Ruslan Yudenkov
42
Valeri Gromyko (Thay: Ruslan Yudenkov)
46
Egor Bogomolskiy (Thay: Pavel Sedko)
46
Gafurzhan Suyumbayev (Thay: Yan Vorogovsky)
58
Vladislav Malkevich (Thay: Ivan Bakhar)
65
Artur Shushenachev (Thay: Abat Aimbetov)
67
Samat Zharynbetov (Thay: Ramazan Orazov)
67
Gleb Shevchenko (Thay: Roman Begunov)
75
Vladislav Vasiljev (Thay: Elkhan Astanov)
76
Timur Dosmagambetov (Thay: Aslan Darabayev)
76
Vladislav Klimovich (Thay: Evgeniy Yablonski)
81
Vladislav Malkevich (Kiến tạo: Valeri Gromyko)
84
Islambek Kuat
88

Thống kê trận đấu Belarus vs Kazakhstan

số liệu thống kê
Belarus
Belarus
Kazakhstan
Kazakhstan
57 Kiểm soát bóng 43
10 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
28 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 13

Diễn biến Belarus vs Kazakhstan

Tất cả (151)
90+5'

Ném biên dành cho Kazakhstan bên phần sân của họ.

90+4'

Belarus được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+3'

Manuel Schuettengruber ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Kazakhstan trong phần sân của họ.

90+3'

Ném biên dành cho Kazakhstan tại Sân vận động Karadjordje.

90+2'

Kazakhstan có một quả phát bóng lên.

90+2'

Suýt chút nữa cho Belarus khi cú sút của Egor Bogomolskiy lại đi chệch cột dọc.

90'

Belarus được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

90'

Kazakhstan được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

89'

Bóng an toàn khi Kazakhstan được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

89'

Ném biên dành cho Belarus trong hiệp của họ.

88'

Bóng đi ra ngoài cho một quả phát bóng lên của Kazakhstan.

88' Islambek Kuat (Kazakhstan) đã nhận thẻ vàng từ Manuel Schuettengruber.

Islambek Kuat (Kazakhstan) đã nhận thẻ vàng từ Manuel Schuettengruber.

88'

Belarus được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

87'

Belarus được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

87'

Manuel Schuettengruber ra hiệu cho Kazakhstan ném biên bên phần sân của Belarus.

86'

Egor Bogomolskiy của Belarus có mặt trong mục tiêu nhưng không thành công.

86'

Belarus đá phạt.

85'

Liệu Belarus có thể giành được bóng từ quả ném biên bên phần sân của Kazakhstan?

84'

Valeri Gromyko chơi tuyệt vời để lập công.

84' Mục tiêu! Vladislav Malkevich (Belarus) san bằng tỷ số 1-1 bằng pha đánh đầu của Novi Sad.

Mục tiêu! Vladislav Malkevich (Belarus) san bằng tỷ số 1-1 bằng pha đánh đầu của Novi Sad.

84'

Quả phạt góc cho Belarus.

Đội hình xuất phát Belarus vs Kazakhstan

Belarus (3-5-2): Pavel Pavlyuchenko (12), Ruslan Khadarkevich (4), Zakhar Volkov (20), Ruslan Yudenkov (15), Roman Begunov (22), Artem Gennadievich Bykov (7), Evgeni Yablonski (14), Max Ebong (9), Kirill Pechenin (2), Ivan Bakhar (10), Pavel Sedko (18)

Kazakhstan (3-4-2-1): Igor Shatskiy (12), Sergiy Maliy (2), Aleksandr Marochkin (22), Nuraly Alip (3), Bagdat Kairov (13), Aslan Darabayev (7), Islambek Kuat (5), Yan Vorogovskiy (11), Ramazan Orazov (20), Elkhan Astanov (23), Abat Aimbetov (17)

Belarus
Belarus
3-5-2
12
Pavel Pavlyuchenko
4
Ruslan Khadarkevich
20
Zakhar Volkov
15
Ruslan Yudenkov
22
Roman Begunov
7
Artem Gennadievich Bykov
14
Evgeni Yablonski
9
Max Ebong
2
Kirill Pechenin
10
Ivan Bakhar
18
Pavel Sedko
17
Abat Aimbetov
23
Elkhan Astanov
20
Ramazan Orazov
11
Yan Vorogovskiy
5
Islambek Kuat
7
Aslan Darabayev
13
Bagdat Kairov
3
Nuraly Alip
22
Aleksandr Marochkin
2
Sergiy Maliy
12
Igor Shatskiy
Kazakhstan
Kazakhstan
3-4-2-1
Thay người
46’
Pavel Sedko
Egor Bogomolski
58’
Yan Vorogovsky
Gafurzhan Suyumbaev
46’
Ruslan Yudenkov
Valeri Gromyko
67’
Ramazan Orazov
Samat Zharynbetov
65’
Ivan Bakhar
Vladislav Malkevich
67’
Abat Aimbetov
Artur Shushenachev
75’
Roman Begunov
Gleb Shevchenko
76’
Elkhan Astanov
Vladislav Vassiljev
81’
Evgeniy Yablonski
Vladislav Klimovich
76’
Aslan Darabayev
Timur Dosmagambetov
Cầu thủ dự bị
Yegor Tadeushevich Khatkevich
Bekkhan Shaizada
Maksim Plotnikov
Mukhammejan Seisen
Maksim Shvetsov
Temirlan Yerlanov
Vladislav Malkevich
Yeldos Akhmetov
Sergey Politevich
Samat Zharynbetov
Gleb Shevchenko
Artur Shushenachev
Egor Bogomolski
Bauyrzhan Baytana
Valery Bocherov
Vladislav Vassiljev
Denis Grechikho
Gafurzhan Suyumbaev
Dmitri Podstrelov
Timur Dosmagambetov
Vladislav Klimovich
Mikhail Gabyshev
Valeri Gromyko
Maksim Samorodov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
07/09 - 2020
15/10 - 2020
11/06 - 2022
22/09 - 2022
Giao hữu
06/06 - 2025

Thành tích gần đây Belarus

Uefa Nations League
07/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
27/09 - 2026
H1: 2-0
Giao hữu
09/06 - 2026
05/06 - 2026
H1: 2-0
29/03 - 2026
H1: 0-1
27/03 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Kazakhstan

Uefa Nations League
06/10 - 2026
02/10 - 2026
30/09 - 2026
26/09 - 2026
Giao hữu
10/06 - 2026
06/06 - 2026
31/03 - 2026
25/03 - 2026
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp4310510T T H T
2ItaliaItalia421137B T H T
3BỉBỉ420216T B T B
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ4004-90B B B B
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan422028H T H T
2Hy LạpHy Lạp422028T T H H
3ĐứcĐức412115H B T H
4SerbiaSerbia4004-50B B B B
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha4400712T T T T
2AnhAnh4301119B T T T
3CroatiaCroatia4103-103T B B B
4CH SécCH Séc4004-80B B B B
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha4400512T T T T
2Đan MạchĐan Mạch420206B T B T
3WalesWales4103-33B B T B
4Na UyNa Uy4103-23T B B B
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ44001012T T T T
2SloveniaSlovenia421127H T B T
3ScotlandScotland4112-24H B T B
4North MacedoniaNorth Macedonia4004-100B B B B
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Northern IrelandNorthern Ireland422048T H T H
2HungaryHungary421117B H T T
3UkraineUkraine4112-34T H B B
4GeorgiaGeorgia4022-22B H B H
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo422048T T H H
2KosovoKosovo4121-15T B H H
3AilenAilen412125B T H H
4IsraelIsrael4022-52B B H H
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy ĐiểnThụy Điển4310410T T H T
2BosniaBosnia422038H T H T
3Ba LanBa Lan411234H B T B
4RomaniaRomania4004-100B B B B
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania430159T T B T
2BelarusBelarus421137B H T T
3Phần LanPhần Lan421177T H T B
4San MarinoSan Marino4004-150B B B B
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MontenegroMontenegro4310310T T T H
2Đảo SípĐảo Síp421127B H T T
3ArmeniaArmenia4112-14T B B H
4LatviaLatvia4013-41B H B B
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SlovakiaSlovakia4310710T T H T
2Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe404004H H H H
3MoldovaMoldova4112-54B H T B
4KazakhstanKazakhstan4022-22H B B H
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai-xơ-lenAi-xơ-len422068H T T H
2EstoniaEstonia413016H H T H
3BulgariaBulgaria4112-24B H B T
4LuxembourgLuxembourg4103-53T B B B
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaltaMalta321027T H T
2GibraltarGibraltar202002H H
3AndorraAndorra3012-21B H B
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan312015H H T
2LithuaniaLithuania311114T H B
3LiechtensteinLiechtenstein2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow