Olimpiu Morutan (Thay: Dennis Man) 61 | |
Ianis Hagi (Thay: Denis Alibec) 61 | |
Sergei Ignatovich 73 | |
Valeri Bocharov (Thay: Max Ebong) 73 | |
Sergei Karpovich (Thay: Roman Yuzepchuk) 73 | |
Ivan Bakhar (Thay: Vladislav Morozov) 73 | |
Valeri Bocherov (Thay: Max Ebong) 73 | |
Ivan Bakhar 75 | |
Darius Olaru (Thay: Vladimir Screciu) 77 | |
Louis Munteanu (Thay: Denis Dragus) 77 | |
Valeri Gromyko (Thay: Vladislav Klimovich) 83 | |
Valentin Mihaila (Thay: Nicolae Stanciu) 84 | |
Egor Karpitskiy (Thay: Artem Kontsevoy) 90 |
Thống kê trận đấu Belarus vs Romania
số liệu thống kê

Belarus

Romania
36 Kiểm soát bóng 64
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 9
2 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Belarus vs Romania
Belarus (4-2-3-1): Sergey Ignatovich (12), Denis Polyakov (5), Zakhar Volkov (20), Sergey Politevich (6), Kirill Pechenin (2), Nikita Korzun (15), Max Ebong (9), Roman Yuzepchuk (4), Vladislav Klimovich (19), Artem Kontsevoy (7), Vladislav Morozov (11)
Romania (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (12), Andrei Ratiu (2), Radu Matei Dragusin (3), Andrei Burca (15), Nicusor Bancu (11), Razvan Marin (18), Vladimir Screciu (5), Dennis Man (20), Nicolae Stanciu (10), Denis Alibec (7), Denis Dragus (9)

Belarus
4-2-3-1
12
Sergey Ignatovich
5
Denis Polyakov
20
Zakhar Volkov
6
Sergey Politevich
2
Kirill Pechenin
15
Nikita Korzun
9
Max Ebong
4
Roman Yuzepchuk
19
Vladislav Klimovich
7
Artem Kontsevoy
11
Vladislav Morozov
9
Denis Dragus
7
Denis Alibec
10
Nicolae Stanciu
20
Dennis Man
5
Vladimir Screciu
18
Razvan Marin
11
Nicusor Bancu
15
Andrei Burca
3
Radu Matei Dragusin
2
Andrei Ratiu
12
Horatiu Moldovan

Romania
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 73’ | Max Ebong Valery Bocherov | 61’ | Dennis Man Olimpiu Morutan |
| 73’ | Roman Yuzepchuk Sergey Karpovich | 61’ | Denis Alibec Ianis Hagi |
| 73’ | Vladislav Morozov Ivan Bakhar | 77’ | Vladimir Screciu Darius Olaru |
| 83’ | Vladislav Klimovich Valeri Gromyko | 77’ | Denis Dragus Louis Munteanu |
| 90’ | Artem Kontsevoy Egor Karpitskiy | 84’ | Nicolae Stanciu Valentin Mihaila |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrei Kudravets | Deian Sorescu | ||
Valery Bocherov | Olimpiu Morutan | ||
Dmitri Borodin | Darius Olaru | ||
Egor Karpitskiy | Florinel Coman | ||
Konstantin Rudenok | Ianis Hagi | ||
Dmitri Antilevski | Valentin Mihaila | ||
Aleksandr Pavlovets | Alexandru Cicaldau | ||
Valeri Gromyko | Marius Marin | ||
Vladislav Malkevich | Stefan Tarnovanu | ||
Sergey Karpovich | Louis Munteanu | ||
Ivan Bakhar | Bogdan Racovitan | ||
Egor Parkhomenko | Florin Nita | ||
Nhận định Belarus vs Romania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Belarus
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây Romania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
