Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Belasitsa Petrich vs Minyor Pernik hôm nay 06-09-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 3, 06/9

Kết thúc

Belasitsa Petrich

Belasitsa Petrich

1 : 0

Minyor Pernik

Minyor Pernik

Hiệp một: 0-0
T3, 20:00 06/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Belasitsa Petrich vs Minyor Pernik

số liệu thống kê
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Minyor Pernik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
06/09 - 2022
08/04 - 2023
23/11 - 2024
17/05 - 2025
29/07 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Belasitsa Petrich

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
29/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2214442246T H H T B
3YantraYantra2312741343B T T T B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2212551741T H T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2110651936T H H T T
6EtarEtar22787-429T H B T T
7HebarHebar228410-728B T T T B
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad21777228H H T H B
9PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas216105128B H H H T
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II227411-625T H B H B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow