Samet Yalcin 2 | |
Omar Imeri 21 | |
Abdurrahman Canli (Thay: Musah Mohammed) 29 | |
Kagan Ozkan (Thay: Ahmet Arda Tuzcu) 46 | |
Suleyman Gunes (Thay: Kenan Ozer) 70 | |
Koray Kilinc (Thay: Celal Dumanli) 70 | |
Ulusoy Mert Kabasakal (Thay: Serdarcan Eralp) 73 | |
Baran Basyigit (Thay: Ilker Karakas) 73 | |
Aksel Aktas (Thay: Dmytro Hrechyshkin) 81 | |
Musa Caner Aktas (Thay: Omar Imeri) 90 | |
Apti Mert Cayir (Thay: Samet Yalcin) 90 |
Thống kê trận đấu Belediyesi Bodrumspor vs Genclerbirligi
số liệu thống kê

Belediyesi Bodrumspor

Genclerbirligi
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 14
Đội hình xuất phát Belediyesi Bodrumspor vs Genclerbirligi
| Thay người | |||
| 29’ | Musah Mohammed Abdurrahman Canli | 46’ | Ahmet Arda Tuzcu Kagan Ozkan |
| 70’ | Celal Dumanli Koray Kilinc | 73’ | Serdarcan Eralp Ulusoy Mert Kabasakal |
| 70’ | Kenan Ozer Suleyman Gunes | 73’ | Ilker Karakas Baran Basyigit |
| 90’ | Omar Imeri Musa Caner Aktas | 81’ | Dmytro Hrechyshkin Aksel Aktas |
| 90’ | Samet Yalcin Apti Mert Cayir | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Koray Kilinc | Ulusoy Mert Kabasakal | ||
Musa Caner Aktas | Kagan Ozkan | ||
Suleyman Gunes | Baran Basyigit | ||
Erdem Cetinkaya | Huseyincan Kirikci | ||
Apti Mert Cayir | Ibrahim Baran Kayikci | ||
Abdurrahman Canli | Goktug Erdem | ||
Ali Aytemur | Ataberk Gok | ||
Yekta Kurtulus | Aksel Aktas | ||
Bahri Can Tosun | Atalay Gokce | ||
Nhận định Belediyesi Bodrumspor vs Genclerbirligi
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Genclerbirligi
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
