Serkan Odabasoglu 12 | |
Cihan Topaloglu (Thay: Furkan Kose) 15 | |
Kenan Ozer 19 | |
Kenan Ozer 27 | |
Adis Jahovic 27 | |
Suleyman Ozdamar 32 | |
Samet Yalcin 36 | |
Odise Roshi (Thay: Husamettin Tut) 46 | |
Isaac Donkor (Thay: Hursit Tasci) 46 | |
Burak Suleyman (Thay: Serkan Odabasoglu) 46 | |
Adis Jahovic 58 | |
Bahadir Erol (Thay: Cenk Sen) 66 | |
Koray Kilinc (Thay: Adis Jahovic) 66 | |
Dejan Drazic (Thay: Suleyman Gunes) 66 | |
Caglayan Menderes 72 | |
Emirhan Aydogan (Thay: Ozan Sol) 73 | |
Erdem Cetinkaya (Thay: Kenan Ozer) 73 | |
Ali Aytemur (Thay: Onur Akbay) 80 | |
Samet Yalcin 90+2' |
Thống kê trận đấu Belediyesi Bodrumspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Belediyesi Bodrumspor

Sakaryaspor
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
24 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Belediyesi Bodrumspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 18 | 32 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 30 | T T H H T | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | H T T H H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | T T B T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | B T H T B | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 | T H T B B | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | -1 | 20 | B T B H H | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | -2 | 18 | H B T T B | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | B H B B H | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H B B T B | |
| 12 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T B T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | B T B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 5 | 4 | 3 | 14 | T H T T H | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B B B H T | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | B H B B T | |
| 18 | 13 | 2 | 7 | 4 | -4 | 13 | T H H B B | |
| 19 | 13 | 1 | 2 | 10 | -23 | 5 | B B B B B | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 10 | -21 | 4 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch