Rui Fonte (Kiến tạo: Joaozinho) 43 | |
Andrija Lukovic 80 | |
Carraca 87 | |
David Bruno 89 |
Thống kê trận đấu Belenenses SAD vs Estoril
số liệu thống kê

Belenenses SAD

Estoril
41 Kiểm soát bóng 59
0 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 14
0 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Belenenses SAD vs Estoril
Belenenses SAD (5-4-1): Luis Felipe (1), Carraca (17), Yohan Tavares (32), Tomas Ribeiro (4), Danny Henriques (14), Diogo Calila (2), Pedro Nuno (7), Thibang Phete (21), Chima Akas (27), Afonso Sousa (10), Alioune Ndour (18)
Estoril (4-3-3): Thiago da Silva (12), Carles Soria (2), Nahuel Ferraresi (28), Patrick (97), Joaozinho (31), Andre Franco (10), Rosier Loreintz (32), Chico Geraldes (6), Arthur (11), Rui Fonte (17), Antonio Xavier (92)

Belenenses SAD
5-4-1
1
Luis Felipe
17
Carraca
32
Yohan Tavares
4
Tomas Ribeiro
14
Danny Henriques
2
Diogo Calila
7
Pedro Nuno
21
Thibang Phete
27
Chima Akas
10
Afonso Sousa
18
Alioune Ndour
92
Antonio Xavier
17
Rui Fonte
11
Arthur
6
Chico Geraldes
32
Rosier Loreintz
10
Andre Franco
31
Joaozinho
97
Patrick
28
Nahuel Ferraresi
2
Carles Soria
12
Thiago da Silva

Estoril
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Chima Akas Andrija Lukovic | 63’ | Arthur Francisco Oliveira |
| 46’ | Alioune Ndour Rafael Camacho | 63’ | Rui Fonte Andre Clovis |
| 66’ | Pedro Nuno Nilton Varela | 63’ | Andre Franco Romario |
| 66’ | Thibang Phete Cesar Sousa | 72’ | Antonio Xavier Ryotaro Meshino |
| 75’ | Diogo Calila Jojo | 77’ | Carles Soria David Bruno |
| Cầu thủ dự bị | |||
Braima Sambu | Daniel Figueira | ||
Tomas Castro | Francisco Oliveira | ||
Alvaro Ramalho | Andre Clovis | ||
Nilton Varela | Leonardo Ruiz | ||
Andrija Lukovic | Bruno Lourenco | ||
Jojo | Joao Gamboa | ||
Cesar Sousa | David Bruno | ||
Christian Marques | Ryotaro Meshino | ||
Rafael Camacho | Romario | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Belenenses SAD
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 16 | T T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T T T H | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T H T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H H T H T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | B H B T T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T H B B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T T H B B | |
| 11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H B T | |
| 12 | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 4 | B B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 14 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T B B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | H B T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B T B B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch