Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Franco Vazquez 34 | |
Alvaro Ocampo (Thay: Alexis Maldonado) 46 | |
Giovanni Baroni (Thay: Rick) 46 | |
Juan Velazquez 52 | |
Ramiro Hernandes (Thay: Juan Velazquez) 57 | |
Franco Cristaldo 60 | |
Valentin Davila (Thay: Ronaldo Martinez) 62 | |
Mateo Caceres (Thay: Diego Ortegoza) 62 | |
Santiago Longo (Thay: Adrian Sanchez) 68 | |
Lautaro Gutierrez (Thay: Lucas Passerini) 68 | |
Nicolas Fernandez (Thay: Emiliano Ariel Rigoni) 76 | |
Martin Rio (Thay: Franco Cristaldo) 78 | |
Emiliano Chiavassa (Thay: Matias Galarza) 82 | |
Leonardo Morales 86 |
Thống kê trận đấu Belgrano vs Talleres


Diễn biến Belgrano vs Talleres
Thẻ vàng cho Leonardo Morales.
Matias Galarza rời sân và được thay thế bởi Emiliano Chiavassa.
Franco Cristaldo rời sân và được thay thế bởi Martin Rio.
Emiliano Ariel Rigoni rời sân và được thay thế bởi Nicolas Fernandez.
Lucas Passerini rời sân và được thay thế bởi Lautaro Gutierrez.
Adrian Sanchez rời sân và được thay thế bởi Santiago Longo.
Diego Ortegoza rời sân và được thay thế bởi Mateo Caceres.
Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Valentin Davila.
Thẻ vàng cho Franco Cristaldo.
Juan Velazquez rời sân và anh được thay thế bởi Ramiro Hernandes.
Thẻ vàng cho Juan Velazquez.
Rick rời sân và được thay thế bởi Giovanni Baroni.
Alexis Maldonado rời sân và được thay thế bởi Alvaro Ocampo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Franco Vazquez.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Belgrano vs Talleres
Belgrano (4-4-2): Thiago Cardozo (25), Alcides Benitez (26), Leonardo Morales (14), Luis Alexis Maldonado (2), Federico Ricca (16), Emiliano Rigoni (24), Adrian Sanchez (21), Franco Vazquez (20), Juan Velazquez (53), Lucas Zelarayán (10), Lucas Passerini (9)
Talleres (4-3-1-2): Guido Herrera (22), Augusto Schott (20), Matías Catalán (4), Santiago Fernandez (44), Alexandro Maidana (3), Matias Galarza (5), Juan Sforza (13), Ulises Ortegoza (8), Franco Cristaldo (18), Rick (37), Ronaldo Martinez (77)


| Thay người | |||
| 46’ | Alexis Maldonado Alvaro Ocampo | 46’ | Rick Giovanni Baroni |
| 57’ | Juan Velazquez Ramiro Hernandes | 62’ | Diego Ortegoza Mateo Valentin Caceres |
| 68’ | Adrian Sanchez Santiago Longo | 62’ | Ronaldo Martinez Valentin Davila |
| 68’ | Lucas Passerini Lautaro Ismael Gutierrez | 78’ | Franco Cristaldo Martin Rio |
| 76’ | Emiliano Ariel Rigoni Nicolas Fernandez | 82’ | Matias Galarza Emiliano Miguel Chiavassa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matias Daniele | Santino Barbi | ||
Agustin Falcon | Timoteo Chamorro | ||
Alvaro Ocampo | Lucio Ferrari | ||
Santiago Longo | Rodrigo Guth | ||
Ramiro Hernandes | Jose Luis Palomino | ||
Gonzalo Zelarayn | Alex Vigo | ||
Jeremias Lucco | Giovanni Baroni | ||
Julian Mavilla | Mateo Valentin Caceres | ||
Francisco Gonzalez Metilli | Emiliano Miguel Chiavassa | ||
Ramiro Tulian | Martin Rio | ||
Nicolas Fernandez | Valentin Davila | ||
Lautaro Ismael Gutierrez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Belgrano
Thành tích gần đây Talleres
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 10 | 3 | 7 | 0 | 5 | 16 | H H H H T | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H H T H T | |
| 10 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B T H T T | |
| 12 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 14 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | B H T H B | |
| 15 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 16 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B T B H | |
| 18 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | T H H H B | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 | T H B B T | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 25 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | B B B H B | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | B B B H H | |
| 29 | 10 | 1 | 1 | 8 | -12 | 4 | B T B B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch