Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Edoardo Pierozzi (Kiến tạo: Davide Lamesta) 17 | |
Amin Sarr (Kiến tạo: Andrea Le Borgne) 24 | |
Amin Sarr 32 | |
G. Kastanos (Thay: A. Bernede) 46 | |
Christian Kouan 48 | |
David Okereke (Kiến tạo: Mattia Maita) 59 | |
Tomas Suslov (Thay: Mattia Compagnon) 61 | |
Abdou Harroui (Thay: Andrea Le Borgne) 61 | |
Seid Korac 63 | |
Davide Lamesta (Kiến tạo: Christian Kouan) 65 | |
Dailon Rocha Livramento (Thay: Amin Sarr) 69 | |
Christian Dalle Mura (Thay: Davide Lamesta) 71 | |
Antonis Siatounis 74 | |
Mattia Mannini (Thay: Antonis Siatounis) 74 | |
Marco Tumminello (Thay: David Okereke) 78 | |
Salvatore Cerbone (Thay: Edoardo Iannoni) 82 | |
Salvatore Cerbone 88 | |
Francesco Paolo Salvemini 90 | |
Tomas Suslov 90 |
Thống kê trận đấu Benevento vs Hellas Verona


Diễn biến Benevento vs Hellas Verona
Thẻ vàng cho Tomas Suslov.
Thẻ vàng cho Francesco Paolo Salvemini.
Thẻ vàng cho Salvatore Cerbone.
Edoardo Iannoni rời sân và được thay thế bởi Salvatore Cerbone.
David Okereke rời sân và được thay thế bởi Marco Tumminello.
Antonis Siatounis rời sân và được thay thế bởi Mattia Mannini.
Thẻ vàng cho Antonis Siatounis.
Davide Lamesta rời sân và được thay thế bởi Christian Dalle Mura.
Amin Sarr rời sân và được thay thế bởi Dailon Rocha Livramento.
Christian Kouan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Davide Lamesta đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Seid Korac.
Andrea Le Borgne rời sân và được thay thế bởi Abdou Harroui.
Mattia Compagnon rời sân và được thay thế bởi Tomas Suslov.
Mattia Maita đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David Okereke ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christian Kouan.
Antoine Bernede rời sân và được thay thế bởi Grigoris Kastanos.
Đội hình xuất phát Benevento vs Hellas Verona
Benevento (4-1-4-1): Gianmarco Vannucchi (26), Edoardo Pierozzi (77), Stefano Scognamillo (14), Pietro Saio (23), Leonardo Sernicola (17), Mattia Maita (8), Davide Lamesta (11), Antonis Siatounis (6), Christian Kouan (28), David Okereke (29), Francesco Salvemini (9)
Hellas Verona (4-3-3): Nicola Leali (1), Gabriele Zappa (4), Seid Korac (48), Andrias Edmundsson (5), Domagoj Bradaric (6), Edoardo Iannoni (44), Antoine Bernede (24), Andrea Le Borgne (17), Mattia Compagnon (11), Samuele Mulattieri (19), Amin Sarr (9)


| Thay người | |||
| 71’ | Davide Lamesta Christian Dalle Mura | 46’ | Antoine Bernede Grigoris Kastanos |
| 74’ | Antonis Siatounis Mattia Mannini | 61’ | Andrea Le Borgne Abdou Harroui |
| 78’ | David Okereke Marco Tumminello | 61’ | Mattia Compagnon Tomáš Suslov |
| 69’ | Amin Sarr Dailon Rocha Livramento | ||
| 82’ | Edoardo Iannoni Salvatore Cerbone | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pietro Beruatto | Nicolo Calabrese | ||
Luca Caldirola | Salvatore Cerbone | ||
Luigi Cherubini | Fallou Cham | ||
Christian Dalle Mura | Paweł Dawidowicz | ||
Matteo Donatiello | Davide De Battisti | ||
Manuel Esposito | Abdou Harroui | ||
Mattia Mannini | Grigoris Kastanos | ||
Guglielmo Mignani | Nunzio Lella | ||
Emanuele Schimmenti | Simone Perilli | ||
Cheikh Alioune Sylla | Dailon Rocha Livramento | ||
Angelo Talia | Kacper Sezonienko | ||
Marco Tumminello | Tomáš Suslov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Benevento
Thành tích gần đây Hellas Verona
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | B T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch