Thứ Sáu, 30/01/2026
Darwin Nunez (Kiến tạo: Julian Weigl)
3
Gerard Pique
12
Nicolas Otamendi
33
Nicolas Otamendi
35
Eric Garcia
54
Rafa Silva
56
Alex Grimaldo
62
Rafa Silva (Kiến tạo: Joao Mario)
69
Julian Weigl
72
Sergino Dest
78
(Pen) Darwin Nunez
79
Nico Gonzalez
86
Eric Garcia
87

Thống kê trận đấu Benfica vs Barcelona

số liệu thống kê
Benfica
Benfica
Barcelona
Barcelona
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 19
1 Việt vị 5
13 Chuyền dài 27
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phản công 5
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
3 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
03/10 - 2012
06/12 - 2012
30/09 - 2021
24/11 - 2021
22/01 - 2025
06/03 - 2025
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

Champions League
29/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
26/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
18/01 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
08/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
04/01 - 2026
H1: 2-1
29/12 - 2025
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/12 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
29/01 - 2026
La Liga
25/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
La Liga
19/01 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
16/01 - 2026
Siêu cúp Tây Ban Nha
12/01 - 2026
08/01 - 2026
La Liga
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal88001924
2MunichMunich87011421
3LiverpoolLiverpool86021218
4TottenhamTottenham85211017
5BarcelonaBarcelona8512816
6ChelseaChelsea8512716
7SportingSporting8512616
8Man CityMan City8512616
9Real MadridReal Madrid8503915
10InterInter8503815
11Paris Saint-GermainParis Saint-Germain84221014
12NewcastleNewcastle84221014
13JuventusJuventus8341413
14AtleticoAtletico8413213
15AtalantaAtalanta8413013
16LeverkusenLeverkusen8332-112
17DortmundDortmund8323211
18OlympiacosOlympiacos8323-411
19Club BruggeClub Brugge8314-210
20GalatasarayGalatasaray8314-210
21AS MonacoAS Monaco8242-610
22QarabagQarabag8314-810
23Bodoe/GlimtBodoe/Glimt8233-19
24BenficaBenfica8305-29
25MarseilleMarseille8305-39
26Pafos FCPafos FC8233-39
27Union St.GilloiseUnion St.Gilloise8305-99
28PSVPSV822408
29Athletic ClubAthletic Club8224-58
30NapoliNapoli8224-68
31FC CopenhagenFC Copenhagen8224-98
32AjaxAjax8206-136
33E.FrankfurtE.Frankfurt8116-114
34Slavia PragueSlavia Prague8035-143
35VillarrealVillarreal8017-131
36Kairat AlmatyKairat Almaty8017-151
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow