Thứ Bảy, 12/09/2026
Darwin Nunez (Kiến tạo: Julian Weigl)
3
Gerard Pique
12
Nicolas Otamendi
33
Nicolas Otamendi
35
Eric Garcia
54
Rafa Silva
56
Alex Grimaldo
62
Rafa Silva (Kiến tạo: Joao Mario)
69
Julian Weigl
72
Sergino Dest
78
(Pen) Darwin Nunez
79
Nico Gonzalez
86
Eric Garcia
87

Thống kê trận đấu Benfica vs Barcelona

số liệu thống kê
Benfica
Benfica
Barcelona
Barcelona
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 5
12 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 19
13 Chuyền dài 27
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
03/10 - 2012
06/12 - 2012
30/09 - 2021
24/11 - 2021
22/01 - 2025
06/03 - 2025
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
10/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
H1: 1-0
Europa League
28/08 - 2026
H1: 0-1
21/08 - 2026
H1: 3-1
VĐQG Bồ Đào Nha
18/08 - 2026
Europa League
14/08 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bồ Đào Nha
10/08 - 2026
Europa League
07/08 - 2026
H1: 3-0
31/07 - 2026

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
09/09 - 2026
La Liga
06/09 - 2026
01/09 - 2026
28/08 - 2026
24/08 - 2026
H1: 0-2
Giao hữu
20/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 1-1
09/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain110053
2MunichMunich110053
3BarcelonaBarcelona110043
4Man UnitedMan United110043
5Como 1907Como 1907110033
6SportingSporting110023
7StuttgartStuttgart110023
8Man CityMan City110023
9Aston VillaAston Villa110013
10LensLens110013
11Real BetisReal Betis110013
12DortmundDortmund110013
13LiverpoolLiverpool110013
14Real MadridReal Madrid110013
15ArsenalArsenal110013
16AthensAthens110013
17AS RomaAS Roma101001
18Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk101001
19FenerbahçeFenerbahçe101001
20PSVPSV101001
21VillarrealVillarreal1001-10
22Club BruggeClub Brugge1001-10
23LilleLille1001-10
24Slavia PragueSlavia Prague1001-10
25AtleticoAtletico1001-10
26InterInter1001-10
27LASKLASK1001-10
28NapoliNapoli1001-10
29GalatasarayGalatasaray1001-20
30VikingViking1001-20
31FC PortoFC Porto1001-20
32RB LeipzigRB Leipzig1001-30
33FeyenoordFeyenoord1001-40
34Sabah FKSabah FK1001-40
35Slovan BratislavaSlovan Bratislava1001-50
36Bodoe/GlimtBodoe/Glimt1001-50
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow