Zouhair Feddal 1 | |
Paulinho 1 | |
Pablo Sarabia (Kiến tạo: Pedro Goncalves) 8 | |
Pedro Porro 20 | |
Jan Vertonghen 22 | |
Julian Weigl 27 | |
Pablo Sarabia 33 | |
Pedro Goncalves 45+3' | |
Paulinho (Kiến tạo: Matheus Luiz) 62 | |
Matheus Luiz (Kiến tạo: Ricardo Esgaio) 68 | |
Ricardo Esgaio 73 | |
Darwin Nunez 81 | |
Adel Taarabt 89 | |
Pizzi (Kiến tạo: Adel Taarabt) 90+6' |
Thống kê trận đấu Benfica vs Sporting
số liệu thống kê

Benfica

Sporting
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Benfica vs Sporting
Benfica (3-4-3): Odisseas Vlachodimos (99), Andre Almeida (34), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Valentino Lazaro (22), Julian Weigl (28), Joao Mario (20), Alex Grimaldo (3), Rafa Silva (27), Darwin Nunez (9), Everton (7)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Goncalo Inacio (25), Zouhair Feddal (3), Pedro Porro (24), Manuel Ugarte (15), Matheus Luiz (8), Matheus (2), Pedro Goncalves (28), Paulinho (21), Pablo Sarabia (17)

Benfica
3-4-3
99
Odisseas Vlachodimos
34
Andre Almeida
30
Nicolas Otamendi
5
Jan Vertonghen
22
Valentino Lazaro
28
Julian Weigl
20
Joao Mario
3
Alex Grimaldo
27
Rafa Silva
9
Darwin Nunez
7
Everton
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
2
Matheus
8
Matheus Luiz
15
Manuel Ugarte
24
Pedro Porro
3
Zouhair Feddal
25
Goncalo Inacio
13
Neto
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Valentino Lazaro Roman Yaremchuk | 55’ | Zouhair Feddal Ricardo Esgaio |
| 74’ | Andre Almeida Adel Taarabt | 83’ | Pablo Sarabia Tiago Tomas |
| 74’ | Julian Weigl Gilberto Junior | 90’ | Manuel Ugarte Nuno Santos |
| 85’ | Everton Pizzi | 90’ | Pedro Goncalves Daniel Braganca |
| 86’ | Darwin Nunez Goncalo Ramos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Soualiho Meite | Nuno Santos | ||
Haris Seferovic | Tiago Tomas | ||
Roman Yaremchuk | Ricardo Esgaio | ||
Pizzi | Daniel Braganca | ||
Adel Taarabt | Flavio Nazinho | ||
Goncalo Ramos | Dario Essugo | ||
Gilberto Junior | Goncalo Esteves | ||
Helton Leite | Joao Virginia | ||
Morato | Tabata | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Benfica vs Sporting
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Siêu cúp Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 3 | 1 | 39 | 66 | H T T T H | |
| 2 | 25 | 19 | 5 | 1 | 50 | 62 | H T T T H | |
| 3 | 25 | 17 | 8 | 0 | 37 | 59 | T T T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 7 | 5 | 27 | 46 | T B T T H | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 | T B T H T | |
| 6 | 25 | 11 | 8 | 6 | 12 | 41 | T T B B H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | -4 | 35 | B T B H H | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 4 | 34 | H B T B H | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | -10 | 32 | B T B H B | |
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | -15 | 28 | B H H H H | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -21 | 26 | T B T B B | |
| 12 | 25 | 5 | 10 | 10 | -15 | 25 | T B B H H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -20 | 24 | B B B H T | |
| 14 | 25 | 5 | 9 | 11 | -18 | 24 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 5 | 7 | 13 | -8 | 22 | H B B B H | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -9 | 22 | B B H H T | |
| 17 | 25 | 4 | 7 | 14 | -20 | 19 | H H T H B | |
| 18 | 25 | 1 | 7 | 17 | -39 | 10 | B T B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
