Brian Sanchez 60 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Bengaluru FC vs Mohun Bagan Super Giant
số liệu thống kê

Bengaluru FC

Mohun Bagan Super Giant
33 Kiểm soát bóng 67
4 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
13 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bengaluru FC vs Mohun Bagan Super Giant
Bengaluru FC (4-3-3): Gurpreet Singh Sandhu (1), Nikhil Poojary (27), Chinglensana Singh (4), Rahul Bheke (2), Naorem Roshan Singh (32), Sirojiddin Kuziev (6), Lalremtluanga Fanai (23), Braian Sanchez (10), Ryan Williams (7), Sunil Chhetri (11), Ashique Kuruniyan (22)
Mohun Bagan Super Giant (4-3-2-1): Vishal Kaith (1), Tekcham Abhishek Singh (27), Tom Aldred (5), Alberto Rodriguez (21), Subhasish Bose (15), Anrirudh Thapa (6), Dimitri Petratos (9), Apuia (45), Liston Colaco (7), Manvir Singh (11), Jamie MacLaren (29)

Bengaluru FC
4-3-3
1
Gurpreet Singh Sandhu
27
Nikhil Poojary
4
Chinglensana Singh
2
Rahul Bheke
32
Naorem Roshan Singh
6
Sirojiddin Kuziev
23
Lalremtluanga Fanai
10
Braian Sanchez
7
Ryan Williams
11
Sunil Chhetri
22
Ashique Kuruniyan
29
Jamie MacLaren
11
Manvir Singh
7
Liston Colaco
45
Apuia
9
Dimitri Petratos
6
Anrirudh Thapa
15
Subhasish Bose
21
Alberto Rodriguez
5
Tom Aldred
27
Tekcham Abhishek Singh
1
Vishal Kaith

Mohun Bagan Super Giant
4-3-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Lalthuammawia Ralte | Syed Bukhari | ||
Haobam Meetei | Mehtab Singh | ||
Namgyal Bhutia | Amey Ranawade | ||
Suresh Wangjam | Abhishek Dhananjay Suryavanshi | ||
Soham Varshneya | Sahal Abdul Samad | ||
Vinith Venkatesh | Deepak Tangri | ||
Chingambam Shivaldo Singh | Suhail Ahmad Bhat | ||
Sivasakthi Narayanan | Jason Cummings | ||
Monirul Molla | Kiyan Nassiri Giri | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Bengaluru FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Mohun Bagan Super Giant
VĐQG Ấn Độ
AFC Champions League Two
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 13 | T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | T T | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | B H H | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H B T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H | |
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H T | |
| 10 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H H B | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B B B H | |
| 13 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H | |
| 14 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch