Naorem Roshan Singh 33 | |
Sivasakthi Narayanan 39 | |
Nikhil Poojari 51 | |
Sunil Chhetri (Thay: Sivasakthi Narayanan) 66 | |
Shankar Sampingiraj 70 | |
Lenny Rodrigues (Thay: Khawlhring Lalthathanga) 72 | |
Chingambam Shivaldo Singh (Thay: Lalremtluanga Fanai) 81 | |
Hitesh Sharma (Thay: Princeton Rebello) 84 | |
Diego Mauricio (Thay: Roy Krishna) 84 | |
Pranjal Bhumij (Thay: Aniket Jadhav) 84 | |
Vignesh Dakshinamurthy 88 | |
Vignesh Dakshinamurthy (Thay: Jerry Lalrinzuala) 88 | |
Ahmed Jahouh 90+5' |
Thống kê trận đấu Bengaluru FC vs Odisha FC
số liệu thống kê

Bengaluru FC

Odisha FC
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Bengaluru FC vs Odisha FC
Bengaluru FC (4-2-3-1): Gurpreet Singh Sandhu (1), Nikhil Poojary (27), Shankar Sampingiraj (16), Chinglensana Konsham Singh (3), Naorem Roshan Singh (32), Keziah Veendorp (6), Lalremtluanga Fanai (45), Sivasakthi Narayanan (39), Javi Hernandez (10), Ryan Williams (7), Oliver Drost (21)
Odisha FC (4-2-3-1): Amrinder Singh (1), Amey Ranawade (4), Mourtada Fall (15), Carlos Delgado (5), Jerry Lalrinzuala (18), Ahmed Jahouh (10), Khawlhring Lalthathanga (7), Aniket Jadhav (99), Princeton Rebello (25), Isak Vanlalruatfela (19), Roy Krishna (21)

Bengaluru FC
4-2-3-1
1
Gurpreet Singh Sandhu
27
Nikhil Poojary
16
Shankar Sampingiraj
3
Chinglensana Konsham Singh
32
Naorem Roshan Singh
6
Keziah Veendorp
45
Lalremtluanga Fanai
39
Sivasakthi Narayanan
10
Javi Hernandez
7
Ryan Williams
21
Oliver Drost
21
Roy Krishna
19
Isak Vanlalruatfela
25
Princeton Rebello
99
Aniket Jadhav
7
Khawlhring Lalthathanga
10
Ahmed Jahouh
18
Jerry Lalrinzuala
5
Carlos Delgado
15
Mourtada Fall
4
Amey Ranawade
1
Amrinder Singh

Odisha FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Sivasakthi Narayanan Sunil Chhetri | 72’ | Khawlhring Lalthathanga Lenny Rodrigues |
| 81’ | Lalremtluanga Fanai Chingambam Shivaldo Singh | 84’ | Roy Krishna Diego Mauricio |
| 84’ | Aniket Jadhav Pranjal Bhumij | ||
| 84’ | Princeton Rebello Hitesh Sharma | ||
| 88’ | Jerry Lalrinzuala Vignesh Dakshinamurthy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chingambam Shivaldo Singh | Diego Mauricio | ||
Sahil Poonia | Jerry Mawhmingthanga | ||
Parag Satish Shrivas | Pranjal Bhumij | ||
Rohit Danu | Cy Goddard | ||
Harsh Patre | Lenny Rodrigues | ||
Rohit Kumar | Hitesh Sharma | ||
Monirul Molla | Vignesh Dakshinamurthy | ||
Sunil Chhetri | Thoiba Singh Moirangthem | ||
Ashish Jha | Lalthuammawia Ralte | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Bengaluru FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Odisha FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | 6 | 21 | H H B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 20 | H B H T T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 5 | 19 | H B T T B | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 3 | 19 | H T T B H | |
| 5 | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 18 | H T T H T | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T B T H | |
| 8 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B B T B B | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T H T T | |
| 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H T B H H | |
| 11 | 11 | 2 | 4 | 5 | -10 | 10 | B H B B T | |
| 12 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | B T H B B | |
| 14 | 10 | 0 | 3 | 7 | -17 | 3 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch