Thứ Tư, 18/03/2026
P. Strompf
16
Philipp Strompf
16
Oliver Olsen
37
(Pen) Dawid Kownacki
45
K. Vogt (Thay: N. Loosli)
46
L. Morgalla (Thay: O. Olsen)
46
Leandro Morgalla (Thay: Maximilian Wittek)
46
Kevin Vogt (Thay: Noah Loosli)
46
Leandro Morgalla (Thay: Oliver Olsen)
46
Michael Cuisance
59
Kevin Sessa
62
Callum Marshall (Thay: Cajetan Lenz)
63
Boris Lum (Thay: Kevin Sessa)
63
Kjell Waetjen (Thay: Farid Alfa-Ruprecht)
72
Erhan Masovic (Thay: Philipp Strompf)
72
Maurice Krattenmacher (Thay: Jeremy Dudziak)
77
Luca Schuler (Thay: Dawid Kownacki)
77
Kevin Vogt
86
Julian Eitschberger (Thay: Michal Karbownik)
89
John Anthony Brooks (Thay: Josip Brekalo)
89
Leandro Morgalla
90+1'

Thống kê trận đấu Berlin vs VfL Bochum

số liệu thống kê
Berlin
Berlin
VfL Bochum
VfL Bochum
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Berlin vs VfL Bochum

Tất cả (20)
90+1' V À A A O O O - Leandro Morgalla đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leandro Morgalla đã ghi bàn!

89'

Josip Brekalo rời sân và được thay thế bởi John Anthony Brooks.

89'

Michal Karbownik rời sân và được thay thế bởi Julian Eitschberger.

86' Thẻ vàng cho Kevin Vogt.

Thẻ vàng cho Kevin Vogt.

77'

Dawid Kownacki rời sân và được thay thế bởi Luca Schuler.

77'

Jeremy Dudziak rời sân và được thay thế bởi Maurice Krattenmacher.

72'

Philipp Strompf rời sân và được thay thế bởi Erhan Masovic.

72'

Farid Alfa-Ruprecht rời sân và được thay thế bởi Kjell Waetjen.

63'

Kevin Sessa rời sân và được thay thế bởi Boris Lum.

63'

Cajetan Lenz rời sân và được thay thế bởi Callum Marshall.

62' Thẻ vàng cho Kevin Sessa.

Thẻ vàng cho Kevin Sessa.

59' Thẻ vàng cho Michael Cuisance.

Thẻ vàng cho Michael Cuisance.

46'

Noah Loosli rời sân và được thay thế bởi Kevin Vogt.

46'

Maximilian Wittek rời sân và được thay thế bởi Leandro Morgalla.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Dawid Kownacki của Hertha Berlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Dawid Kownacki của Hertha Berlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

37' Thẻ vàng cho Oliver Olsen.

Thẻ vàng cho Oliver Olsen.

16' Thẻ vàng cho Philipp Strompf.

Thẻ vàng cho Philipp Strompf.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Berlin vs VfL Bochum

Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Michal Karbownik (33), Linus Jasper Gechter (44), Márton Dárdai (31), Niklas Kolbe (27), Kevin Sessa (8), Paul Seguin (30), Jeremy Dudziak (28), Michael Cuisance (10), Josip Brekalo (7), Dawid Kownacki (9)

VfL Bochum (4-2-3-1): Timo Horn (1), Oliver Olsen (13), Oliver Olsen (13), Noah Loosli (20), Philipp Strompf (3), Maximilian Wittek (32), Matúš Bero (19), Cajetan Benjamin Lenz (34), Koji Miyoshi (23), Francis Onyeka (21), Farid Alfa-Ruprecht (29), Philipp Hofmann (33)

Berlin
Berlin
4-2-3-1
1
Tjark Ernst
33
Michal Karbownik
44
Linus Jasper Gechter
31
Márton Dárdai
27
Niklas Kolbe
8
Kevin Sessa
30
Paul Seguin
28
Jeremy Dudziak
10
Michael Cuisance
7
Josip Brekalo
9
Dawid Kownacki
33
Philipp Hofmann
29
Farid Alfa-Ruprecht
21
Francis Onyeka
23
Koji Miyoshi
34
Cajetan Benjamin Lenz
19
Matúš Bero
32
Maximilian Wittek
3
Philipp Strompf
20
Noah Loosli
13
Oliver Olsen
13
Oliver Olsen
1
Timo Horn
VfL Bochum
VfL Bochum
4-2-3-1
Thay người
63’
Kevin Sessa
Boris Lum
46’
Noah Loosli
Kevin Vogt
77’
Jeremy Dudziak
Maurice Krattenmacher
46’
Oliver Olsen
Leandro Morgalla
77’
Dawid Kownacki
Jan-Luca Schuler
63’
Cajetan Lenz
Callum Marshall
89’
Michal Karbownik
Julian Eitschberger
72’
Philipp Strompf
Erhan Masovic
89’
Josip Brekalo
John Brooks
72’
Farid Alfa-Ruprecht
Kjell-Arik Wätjen
Cầu thủ dự bị
Tim Goller
Niclas Thiede
Julian Eitschberger
Erhan Masovic
Diego Demme
Kevin Vogt
Maurice Krattenmacher
Kjell-Arik Wätjen
Sebastian Gronning
Moritz Kwarteng
Jan-Luca Schuler
Callum Marshall
Boris Lum
Mikkel Rakneberg
John Brooks
Kacper Koscierski
Toni Leistner
Leandro Morgalla
Huấn luyện viên

Sandro Schwarz

Dieter Hecking

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
30/03 - 2013
Bundesliga
12/09 - 2021
05/02 - 2022
21/01 - 2023
20/05 - 2023
Hạng 2 Đức
19/10 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Berlin

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
DFB Cup
11/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5
Hạng 2 Đức
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây VfL Bochum

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962613761146T H T B H
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2612410740T T B B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC269710-1034B T T H B
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden267811029B H T H T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
14Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow