Angelo Sagal 50 | |
Michy Batshuayi 67 | |
Yusuf Turk 72 | |
Dogan Erdogan 83 | |
Souza 90+3' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Gaziantep
số liệu thống kê

Besiktas

Gaziantep
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Gaziantep
Besiktas (4-1-4-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Welinton (23), Ridvan Yilmaz (3), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Miralem Pjanic (15), Emirhan Ilkhan (65), Guven Yalcin (50), Michy Batshuayi (9)
Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Amedej Vetrih (74), Papy Djilobodji (3), Ertugrul Ersoy (15), Alin Tosca (6), Angelo Sagal (28), Furkan Soyalp (5), Dogan Erdogan (21), Recep Niyaz (20), Muhammet Demir (10), Alexandru Maxim (44)

Besiktas
4-1-4-1
30
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
20
Necip Uysal
23
Welinton
3
Ridvan Yilmaz
5
Souza
18
Rachid Ghezzal
15
Miralem Pjanic
65
Emirhan Ilkhan
50
Guven Yalcin
9
Michy Batshuayi
44
Alexandru Maxim
10
Muhammet Demir
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
5
Furkan Soyalp
28
Angelo Sagal
6
Alin Tosca
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
74
Amedej Vetrih
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
5-3-2
| Thay người | |||
| 60’ | Emirhan Ilkhan Oguzhan Ozyakup | 65’ | Angelo Sagal Yusuf Turk |
| 60’ | Guven Yalcin Cyle Larin | 76’ | Recep Niyaz Torgeir Boerven |
| 77’ | Rachid Ghezzal Gokhan Tore | 81’ | Amedej Vetrih Alexander Merkel |
| 90’ | Michy Batshuayi Kenan Karaman | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emre Bilgin | Alexander Merkel | ||
Salih Ucan | Torgeir Boerven | ||
Oguzhan Ozyakup | Yusuf Turk | ||
Gokhan Tore | Enver Cenk Sahin | ||
Can Bozdogan | Berke Gurbuz | ||
Mehmet Topal | Gurkan Okan | ||
Cyle Larin | Bahadir Golgeli | ||
Kenan Karaman | Mustafa Burak Bozan | ||
Kerem Kalafat | Ekrem Kilicarslan | ||
Serdar Saatci | |||
Nhận định Besiktas vs Gaziantep
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -3 | 7 | T T H B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 12 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
