Doukumo Wadulu Ayebadiepreye 11 | |
Joel Yakubu 48 | |
Roberts Melkis 56 | |
F. Hašek (Thay: A. Pētersons) 63 | |
M. Pudil (Thay: R. Bečers) 64 | |
G. Patika (Thay: T. Rataj) 68 | |
Ā. Dreimanis (Thay: R. Meļķis) 81 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs FK Jelgava
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
FK Jelgava
46 Kiểm soát bóng 54
8 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 0
4 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
21 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 4 | 1 | 55 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 40 | 62 | T T H T T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 25 | 10 | 4 | 11 | -4 | 34 | B T B T T | |
| 6 | 24 | 8 | 3 | 13 | -11 | 27 | B T B T B | |
| 7 | 26 | 6 | 7 | 13 | -19 | 25 | B B B B B | |
| 8 | 25 | 4 | 9 | 12 | -24 | 21 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 4 | 8 | 14 | -11 | 20 | B B B T B | |
| 10 | 25 | 3 | 5 | 17 | -41 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch