Glebs Kluskins 4 | |
Boubou Diallo 11 | |
Olgerts Rascevskis 32 | |
Raivis Skrebels 52 | |
Raivis Skrebels 75 | |
Boris Tchamba 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 4 | 1 | 55 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 40 | 62 | T T H T T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 25 | 10 | 4 | 11 | -4 | 34 | B T B T T | |
| 6 | 24 | 8 | 3 | 13 | -11 | 27 | B T B T B | |
| 7 | 26 | 6 | 7 | 13 | -19 | 25 | B B B B B | |
| 8 | 25 | 4 | 9 | 12 | -24 | 21 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 4 | 8 | 14 | -11 | 20 | B B B T B | |
| 10 | 25 | 3 | 5 | 17 | -41 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch