Glebs Kluskins 4 | |
Boubou Diallo 11 | |
Olgerts Rascevskis 32 | |
Raivis Skrebels 52 | |
Raivis Skrebels 75 | |
Boris Tchamba 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T B H T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | T T T B B | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | T B B H H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | T H B H B | |
| 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | B B H B B | |
| 9 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | H H B H H | |
| 10 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch