A. Molotkovs 14 | |
G. Leitāns 29 | |
P. Gningue 41 | |
E. Ivanovs 45+1' | |
Davids Druzinins 51 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs Grobina
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
Grobina
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T B H T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | T T T B B | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | T B B H H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | T H B H B | |
| 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | B B H B B | |
| 9 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | H H B H H | |
| 10 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch