E. Ivanovs 11 | |
(Pen) William Mukwelle 52 | |
G. Mihaļcovs (Thay: A. Garzha) 58 | |
M. Sylla (Thay: A. Traore) 59 | |
D. Sirbu (Thay: M. Sidorovs) 60 | |
D. Dobrecovs (Thay: O. Raščevskis) 72 | |
A. Kholod (Thay: K. Rupeiks) 72 | |
E. Piņaskins (Thay: M. Sylla) 88 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs Grobina
số liệu thống kê
BFC Daugavpils
Grobina
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 4 | 1 | 55 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 20 | 2 | 2 | 40 | 62 | T T H T T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 10 | 6 | 10 | 2 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 25 | 10 | 4 | 11 | -4 | 34 | B T B T T | |
| 6 | 24 | 8 | 3 | 13 | -11 | 27 | B T B T B | |
| 7 | 26 | 6 | 7 | 13 | -19 | 25 | B B B B B | |
| 8 | 25 | 4 | 9 | 12 | -24 | 21 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 4 | 8 | 14 | -11 | 20 | B B B T B | |
| 10 | 25 | 3 | 5 | 17 | -41 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch