Darko Lemajic 34 |
Thống kê trận đấu BFC Daugavpils vs RFS
số liệu thống kê
BFC Daugavpils

RFS
31 Kiểm soát bóng 69
3 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 7
15 Phát bóng 3
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây BFC Daugavpils
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch