Wilmer Alexander Aguirre (Thay: Edgar Milciades Benitez Santander) 16 | |
Jose De La Cruz (Thay: Hoover Crespo Gomez) 38 | |
Fabio Renato Rojas Prieto 40 | |
Victor Andres Cedron Zurita (Kiến tạo: Yonatan Yovanny Murillo Alegria) 55 | |
Jose De La Cruz 57 | |
Fabio Renato Rojas Prieto 58 | |
Yordi Eduardo Vilchez Cienfuegos (Thay: Miguel Cornejo Loli) 61 | |
Christian Ramos 62 | |
Andy Polar Paredes 75 | |
Cristian Benavente Bristol (Thay: Pablo Damian Lavandeira Hernandez) 77 | |
Sebastian Jose Cavero Nakahoro (Thay: Jairo Jair Concha Gonzales) 78 | |
Victor Andres Cedron Zurita 80 | |
Pier Antonio Larrauri Conroy (Thay: Jose De La Cruz) 82 | |
Aldair Fuentes 90+4' | |
Sebastian Jose Cavero Nakahoro 90+6' |
Thống kê trận đấu Binacional vs Alianza Lima
số liệu thống kê

Binacional

Alianza Lima
57 Kiểm soát bóng 43
11 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
6 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 10
12 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Binacional vs Alianza Lima
| Thay người | |||
| 38’ | Pier Antonio Larrauri Conroy Jose De La Cruz | 16’ | Edgar Milciades Benitez Santander Wilmer Alexander Aguirre |
| 82’ | Jose De La Cruz Pier Antonio Larrauri Conroy | 61’ | Miguel Cornejo Loli Yordi Eduardo Vilchez Cienfuegos |
| 77’ | Pablo Damian Lavandeira Hernandez Cristian Benavente Bristol | ||
| 78’ | Jairo Jair Concha Gonzales Sebastian Jose Cavero Nakahoro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Angel David Azurin Condori | Franco Manuel Saravia Rojas | ||
Carlos Jose Arriola | Yordi Eduardo Vilchez Cienfuegos | ||
Carlos Javier Flores Cordova | Mauricio Daiki Matzuda Guzukuda | ||
Pier Antonio Larrauri Conroy | Oscar Manuel Pinto Marin | ||
Juan Pablo Mariano Carranza Esteves | Cristian Benavente Bristol | ||
Jose De La Cruz | Wilmer Alexander Aguirre | ||
Marcos Armando Ortiz Lovera | Sebastian Jose Cavero Nakahoro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Binacional
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Alianza Lima
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 18 | 32 | B T T T T | |
| 2 | 12 | 9 | 2 | 1 | 7 | 29 | T T T T B | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 11 | 26 | T T B H T | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 6 | 21 | H T B T B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | H H T T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | -4 | 19 | T T B T T | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | 2 | 17 | H B T T B | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | 1 | 16 | B B H T T | |
| 9 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | H B H B H | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -5 | 16 | T T B T B | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -9 | 15 | B T B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 0 | 14 | B B T B B | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B H H T B | |
| 16 | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | B B T H B | |
| 17 | 13 | 2 | 4 | 7 | -6 | 10 | H B T B B | |
| 18 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | B H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch