Cristian Ariel Bordacahar (Thay: Kevin Martin Quevedo Mathey) 18 | |
Marcos Armando Ortiz Lovera (Thay: Nicolas Marotta) 26 | |
Victor Andres Cedron Zurita 45+1' | |
Bernardo Nicolas Cuesta (Thay: Martin Perez Guedes) 46 | |
Alec Hugo Deneumostier Ortmann 64 | |
Johnny Victor Vidales Lature (Thay: Luis Enrique Iberico Robalino) 66 | |
Yilton Eduardo Diaz Loboa (Thay: Hoover Crespo Gomez) 75 | |
Bernardo Nicolas Cuesta (Kiến tạo: Johnny Victor Vidales Lature) 79 | |
Jacson Mauricio Pita Mina (Thay: Angel Ojeda Allauca) 81 | |
Freddy Alejandro Oncoy Huarote (Thay: Walter Angello Tandazo Silva) 83 | |
Victor Andres Cedron Zurita 86 |
Thống kê trận đấu Binacional vs FBC Melgar
số liệu thống kê

Binacional

FBC Melgar
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
14 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Binacional vs FBC Melgar
| Thay người | |||
| 26’ | Nicolas Marotta Marcos Armando Ortiz Lovera | 18’ | Kevin Martin Quevedo Mathey Cristian Ariel Bordacahar |
| 75’ | Hoover Crespo Gomez Yilton Eduardo Diaz Loboa | 46’ | Martin Perez Guedes Bernardo Nicolas Cuesta |
| 81’ | Angel Ojeda Allauca Jacson Mauricio Pita Mina | 66’ | Luis Enrique Iberico Robalino Johnny Victor Vidales Lature |
| 83’ | Walter Angello Tandazo Silva Freddy Alejandro Oncoy Huarote | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Angel David Azurin Condori | Ricardo Daniel Farro Caballero | ||
Marcos Armando Ortiz Lovera | Jose Felix Lujan Effio | ||
Jacson Mauricio Pita Mina | Bernardo Nicolas Cuesta | ||
Julio Cesar Vizcarra Jimenez | Cristian Ariel Bordacahar | ||
Juan Pablo Mariano Carranza Esteves | Joel Melchor Sanchez Alegria | ||
Paulo Cesar Mesias Silva | Freddy Alejandro Oncoy Huarote | ||
Yilton Eduardo Diaz Loboa | Johnny Victor Vidales Lature | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Binacional
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FBC Melgar
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 6 | 17 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 6 | 17 | H T T T H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T H T B T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | B H T T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T H B T B | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T H B T T | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T B B B H | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | H B T B T | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | B T T T B | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B H H B T | |
| 12 | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | T B T B B | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | B T B T B | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -7 | 7 | B T H T B | |
| 15 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B B B H | |
| 16 | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | B T B B B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B B B T H | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch